Lesson 62: Practice attending weddings in Vietnamese

Attending and organizing a wedding in Vietnam involves understanding various customs, traditions, and responsibilities. “Lesson 62: Practice attending weddings in Vietnamese” will guide to help you navigate through the process, including essential vocabulary, phrases, and cultural practices.


Attending a Wedding in Vietnam

  • Wedding Invitation: Thiệp cưới
  • RSVP: Phản hồi

Example Sentence:

  • Tôi đã nhận được thiệp cưới của bạn. Tôi sẽ phản hồi sớm.
  • I received your wedding invitation. I will respond soon.

___

  • Gift: Quà tặng
  • Red Envelope: Bao lì xì

Example Sentence:

  • Thay vì tặng quà, bạn có thể tặng bao lì xì cho cô dâu chú rể.
  • Instead of giving a gift, you can give a red envelope to the bride and groom.

___

  • Formal Attire: Trang phục trang trọng
  • Traditional Dress (for women): Áo dài
  • Traditional Robe (for men): Áo gấm

Example Sentence:

  • Bạn nên mặc trang phục trang trọng khi dự đám cưới.
  • You should wear formal attire when attending a wedding.

___

  • Venue: Địa điểm tổ chức
  • Reception Hall: Hội trường tiệc cưới

Example Sentence:

  • Hãy đến địa điểm tổ chức trước giờ lễ bắt đầu.
  • Please arrive at the venue before the ceremony starts.

___

  • Ceremony: Lễ cưới
  • Procession: Đoàn rước dâu
  • Ancestral Worship: Lễ gia tiên

Example Sentence:

  • Trong lễ cưới, bạn sẽ được tham gia lễ rước dâu và lễ gia tiên.
  • During the wedding, you will participate in the wedding procession and ancestral worship ceremony.

___

  • Reception: Tiệc cưới
  • Toast: Lời chúc mừng

Example Sentence:

  • Tiệc cưới sẽ có nhiều món ăn ngon và các hoạt động vui vẻ.
  • The wedding reception will have delicious food and fun activities.

Organizing a Wedding in Vietnam

  • Wedding Planner: Người tổ chức đám cưới
  • Wedding Date: Ngày cưới

Example Sentence:

  • Người tổ chức đám cưới sẽ giúp bạn lên kế hoạch cho ngày cưới.
  • The wedding planner will help you plan your wedding day.

___

  • Guest List: Danh sách khách mời
  • Send Invitations: Gửi thiệp mời

Example Sentence:

  • Chúng tôi sẽ gửi thiệp mời cho bạn bè và gia đình.
  • We will send invitations to friends and family.

___

  • Venue: Địa điểm tổ chức
  • Wedding Hall: Hội trường cưới

Example Sentence:

  • Chúng tôi đã chọn một hội trường cưới đẹp để tổ chức tiệc.
  • We have chosen a beautiful wedding hall for the reception.

___

  • Officiant: Người chủ hôn
  • Vows: Lời thề

Example Sentence:

  • “Người chủ hôn sẽ điều hành buổi lễ và đôi bạn sẽ trao lời thề.”
  • The officiant will conduct the ceremony, and you will exchange vows.

___

  • Betrothal Gifts: Lễ vật
  • Tea Ceremony: Lễ trà

Example Sentence:

  • Gia đình chú rể sẽ mang lễ vật đến nhà cô dâu trong lễ hỏi.
  • The groom’s family will bring betrothal gifts to the bride’s house during the engagement ceremony.

___

  • Catering: Dịch vụ ăn uống
  • Decoration: Trang trí

Example Sentence:

  • Chúng tôi sẽ thuê dịch vụ ăn uống và trang trí cho tiệc cưới.
  • We will hire catering and decoration services for the wedding reception.

___

  • Honeymoon: Tuần trăng mật
  • Thank You Notes: Thiệp cảm ơn

Example Sentence:

  • Sau đám cưới, chúng tôi sẽ đi tuần trăng mật và gửi thiệp cảm ơn đến khách mời.
  • After the wedding, we will go on a honeymoon and send thank you notes to the guests.

Cultural Tips

  • Understanding and respecting Vietnamese wedding customs is crucial. Participation in ceremonies like the Lễ Rước Dâu and Lễ Gia Tiên shows respect for cultural traditions.
  • When attending a Vietnamese wedding, giving red envelopes with money is customary. The amount usually depends on your relationship with the couple.
  • Dressing appropriately is important. Traditional attire such as the áo dài for women and áo gấm for men is often appreciated.
  • Arriving on time for the wedding events is considered respectful and shows your appreciation for the couple’s special day.
  • Actively participating in the wedding activities, such as the tea ceremony and the procession, is expected and appreciated.

By familiarizing yourself with these practices and vocabulary, you will be better prepared to attend or organize a wedding in Vietnam. Practice attending weddings in Vietnamese will help you appreciate the cultural significance of the events and ensure a memorable experience for everyone involved.


Lesson 63: Vietnamese vocabulary about family and parenting