Lesson 61: Vietnamese vocabulary about marriage and wedding

Understanding Vietnamese vocabulary about marriage and wedding is essential if you are planning to attend or participate in such events in Vietnam. Here’s a detailed guide to the key terms and phrases commonly used in the context of marriage and weddings in Vietnamese.


General Terms

  • Marriage – Hôn nhân
  • Wedding – Đám cưới
  • Bride – Cô dâu
  • Groom – Chú rể
  • Engagement – Lễ đính hôn
  • Marriage Proposal – Cầu hôn
  • Wedding Ceremony – Lễ cưới
  • Wedding Reception – Tiệc cưới
  • Wedding Invitation – Thiệp cưới
  • Wedding Ring – Nhẫn cưới
  • Wedding Dress – Váy cưới
  • Wedding Suit – Lễ phục chú rể
  • Family – Gia đình
  • Husband – Chồng
  • Wife – Vợ
  • Spouse – Bạn đời

Pre-Wedding Terms

  • Matchmaker – Người mai mối
  • Betrothal – Lễ hỏi
  • Matchmaking – Mai mối
  • Bride Price – Tiền thách cưới
  • Engagement Ring – Nhẫn đính hôn
  • Wedding Date – Ngày cưới
  • Wedding Planning – Kế hoạch cưới
  • Bridal Shower – Tiệc chia tay độc thân (cô dâu)
  • Bachelor Party – Tiệc chia tay độc thân (chú rể)
  • Wedding Registry – Danh sách quà cưới

Wedding Day Terms

  • Procession – Đoàn rước dâu
  • Altar – Bàn thờ
  • Officiant – Người chủ hôn
  • Vows – Lời thề
  • Exchange Rings – Trao nhẫn
  • First Dance – Điệu nhảy đầu tiên
  • Toast – Lời chúc mừng
  • Speech – Bài phát biểu
  • Bouquet Toss – Tung hoa cưới
  • Wedding Cake – Bánh cưới
  • Reception Hall – Hội trường tiệc cưới
  • Bridesmaid – Phù dâu
  • Groomsman – Phù rể
  • Flower Girl – Bé gái rải hoa
  • Ring Bearer – Bé trai mang nhẫn

Post-Wedding Terms

  • Honeymoon – Tuần trăng mật
  • Newlyweds – Vợ chồng mới cưới
  • Thank You Notes – Thiệp cảm ơn
  • Anniversary – Kỷ niệm ngày cưới

Cultural Terms

  • Tea Ceremony – Lễ trà
  • Ancestor Worship – Thờ cúng tổ tiên
  • Traditional Costumes – Trang phục truyền thống
  • Red Envelopes – Bao lì xì
  • Wedding Procession – Đoàn rước dâu
  • Lucky Dates – Ngày lành tháng tốt
  • Fortune Teller – Thầy bói

Sample Sentences and Phrases

  • Chúc mừng đám cưới
  • Congratulations on your wedding

___

  • Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc.
  • Wishing you a hundred years of happiness.

___

  • Chúng tôi rất vinh dự mời bạn đến dự đám cưới của chúng tôi.
  • We are honored to invite you to our wedding.

___

  • Thiệp cưới đã được gửi đến bạn.
  • The wedding invitation has been sent to you.

___

  • Ngày cưới của bạn là khi nào?
  • When is your wedding day?

___

  • Bạn đã chọn nhà hàng tiệc cưới chưa?”
  • Have you chosen the wedding venue?

___

  • Cô dâu thật xinh đẹp
  • The bride is so beautiful

___

  • Lễ rước dâu sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?
  • What time does the wedding procession start?

___

  • Hai bạn sẽ đi tuần trăng mật ở đâu?
  • Where will you go for your honeymoon?

___

  • Cảm ơn bạn đã đến dự đám cưới của chúng tôi.
  • Thank you for attending our wedding.

Cultural Tips

  • Vietnamese weddings often incorporate traditional customs, such as the tea ceremony. Understanding and respecting these traditions is important.
  • Red envelopes with money are a common wedding gift. The amount usually reflects the closeness of the relationship.
  • Guests typically wear formal attire. For traditional weddings, it’s common to see the bride and groom in áo dài.
  • Family plays a significant role in Vietnamese weddings. Both families are heavily involved in the planning and ceremonies.

By familiarizing yourself with Vietnamese vocabulary about marriage and wedding, you will be better prepared to navigate the intricacies of Vietnamese weddings and marriage customs. This understanding will enhance your appreciation and participation in these important cultural events.


Lesson 62: Practice attending weddings in Vietnamese