Lesson 60: Practice trade negotiation situations in Vietnamese

Practice trade negotiation situations in Vietnamese can significantly enhance your communication skills and effectiveness in a business setting. Below are detailed examples of common trade negotiation scenarios, including key phrases and cultural considerations.


Scenario 1: Negotiating Prices

  • Chúng tôi muốn đặt 1,000 chiếc. Giá bao nhiêu?
  • We want to order 1,000 units. What is the price?

___

  • 50 USD mỗi chiếc.
  • 50 USD per unit.

___

  • Giảm giá xuống 45 USD mỗi chiếc được không?
  • Can you reduce the price to 45 USD per unit?

___

  • Chúng tôi có thể giảm xuống 48 USD mỗi chiếc.
  • We can reduce to 48 USD per unit.

___

  • Nếu chúng tôi đặtthêm sản phẩm, giá 46 USD mỗi chiếc được không?
  • If we order more products, can it be 46 USD per unit?

___

  • Được, nếu bạn đặt thêm.
  • Yes, if you order more.

Scenario 2: Negotiating Payment Terms

  • Chúng tôi muốn thảo luận về điều khoản thanh toán.
  • We want to discuss payment terms.

___

  • 50% trước, 50% khi giao hàng.
  • 50% upfront, 50% on delivery.

___

  • Chúng tôi sử dụng thư tín dụng (L/C). Bạn có chấp nhận không?
  • We use a letter of credit (L/C). Do you accept?

___

  • Chấp nhận, nhưng cần 30% trước.
  • Accept, but need 30% upfront.

___

  • Chúng tôi muốn thanh toán còn lại sau 60 ngày được không?
  • Can we pay the remainder in 60 days?

___

  • Chúng tôi sẽ xem xét.
  • We will consider.

Scenario 3: Handling Quality Issues

  • Chúng tôi có vấn đề về chất lượng với lô hàng gần đây.
  • We have a quality issue with the recent shipment.

___

  • Bạn có thể cho biết chi tiết không?
  • Can you provide details?

___

  • Chúng tôi đã gửi hình ảnh và báo cáo qua email.
  • We have sent pictures and a report via email.

___

  • Chúng tôi sẽ kiểm tra ngay.
  • We will review immediately.

___

  • Chúng tôi mong nhận được hàng thay thế sớm.
  • We look forward to replacements soon.

___

  • Chúng tôi sẽ giải quyết nhanh chóng.
  • We will resolve quickly.

Scenario 4: Discussing Delivery Schedules

  • Chúng tôi muốn thảo luận về lịch trình giao hàng.
  • We want to discuss the delivery schedule.

___

  • Giao hàng trong 30 ngày.
  • Delivery in 30 days.

___

  • Bạn có thể rút ngắn xuống 20 ngày không?
  • Can you shorten it to 20 days?

___

  • Sẽ tính thêm phí.
  • There will be an extra fee.

___

  • Phí thêm là bao nhiêu?
  • How much is the extra fee?

___

  • 5% giá trị đơn hàng.
  • 5% of the order value.

___

  • Chúng tôi đồng ý. Cảm ơn.
  • We agree. Thank you.

___

  • Cảm ơn bạn. Chúng tôi sẽ giao hàng đúng hẹn.
  • Thank you. We will deliver on time.

Scenario 5: Discussing Order Quantities

  • Chúng tôi muốn đặt hàng 500 chiếc.
  • We want to order 500 units.

___

  • Số lượng tối thiểu là 1,000 chiếc.
  • The minimum quantity is 1,000 units.

___

  • Bạn có thể chấp nhận đơn hàng nhỏ hơn không?
  • Can you accept a smaller order?

___

  • Chúng tôi sẽ xem xét, nhưng giá sẽ cao hơn.
  • We will consider, but the price will be higher.

___

  • Giá cao hơn là bao nhiêu?
  • How much higher will the price be?

___

  • 60 USD mỗi chiếc.
  • 60 USD per unit.

___

  • Chúng tôi sẽ xem xét.
  • We will consider.

Practice trade negotiation situations in Vietnamese will help you develop the ability to handle trade negotiations in Vietnamese more effectively. Understanding the language and context will enhance your communication and negotiation skills.


Lesson 61: Vietnamese vocabulary about marriage and wedding