Lesson 58: Vietnamese vocabulary about trade and import-export

Understanding the specific Vietnamese vocabulary about trade and import-export is crucial for anyone engaging in business activities in Vietnam. Below is a comprehensive list of key Vietnamese terms along with their English translations and explanations, organized by different aspects of international trade.


General Terms

  1. International Trade – Thương mại quốc tế
  2. Export – Xuất khẩu
  3. Import – Nhập khẩu
  4. Trade Agreement – Hợp đồng thương mại
  5. Trade Balance – Cân đối thương mại
  6. Tariff – Thuế quan
  7. International Market – Thị trường quốc tế
  8. Trade Barrier – Rào cản thương mại

Shipping and Logistics

  1. Transportation – Vận tải
  2. Bill of Lading – Vận đơn
  3. Cargo Handling – Giao nhận hàng hóa
  4. Customs – Hải quan
  5. Inspection – Kiểm định
  6. Warehousing – Lưu kho
  7. Freight Forwarding – Giao nhận vận tải

Documentation

  1. Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
  2. Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
  3. Customs Declaration – Tờ khai hải quan
  4. Cargo Insurance – Bảo hiểm hàng hóa
  5. Letter of Credit – Thư tín dụng
  6. Import License – Giấy phép nhập khẩu
  7. Export License – Giấy phép xuất khẩu

Payment and Finance

  1. International Payment – Thanh toán quốc tế
  2. Exchange Rate – Tỷ giá hối đoái
  3. Bank Transfer – Chuyển khoản ngân hàng
  4. Currency – Tiền tệ
  5. Trade Credit – Tín dụng thương mại

Trade Policies and Regulations

  1. Trade Policy – Chính sách thương mại
  2. Free Trade Area – Khu vực thương mại tự do
  3. Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do
  4. Domestic Protection – Bảo vệ sản xuất trong nước
  5. Trade Defense – Phòng vệ thương mại

International Trade Organizations

  1. World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
  2. Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) – Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
  3. International Monetary Fund (IMF) – Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  4. World Bank (WB) – Ngân hàng Thế giới

By familiarizing oneself with Vietnamese vocabulary about trade and import-export, individuals and businesses can navigate the complexities of international trade and import-export activities in Vietnam more effectively. Whether engaging in commercial transactions, managing logistics, or complying with regulatory requirements, a solid grasp of this vocabulary is indispensable.


Lesson 59: Discussing and negotiating trade in Vietnamese