Lesson 55: Practice shopping for fashion items in Vietnamese

Shopping for fashion items involves asking about sizes, prices, materials, styles, and other preferences. “Lesson 55: Practice shopping for fashion items in Vietnamese” will help you navigate fashion shopping in Vietnamese, including useful phrases and example dialogues.


1. General Phrases for Shopping

Greetings and Introduction

  • Hello, can I help you?
  • Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

___

  • I am looking for…
  • Tôi đang tìm…

___

Browsing and Selection

  • Do you have… (specific item)?
  • Bạn có… không?”

___

  • Can I see this item?
  • Tôi có thể xem món này không?

2. Asking About Sizes

Common Questions

  • What sizes do you have?
  • Bạn có những kích thước nào?

___

  • Do you have this in size S/M/L?
  • Bạn có cái này cỡ S/M/L không?

___

  • Can I try this on?
  • Tôi có thể thử cái này không?

___

Example Dialogues

  • Bạn có cái áo này cỡ M không?
  • Do you have this shirt in size M?

___

  • Dạ có, bạn muốn thử không?
  • Yes, we do. Would you like to try it on?

___

  • Cái đầm này có những kích thước nào?”
  • What sizes does this dress come in?

___

  • Dạ, có các cỡ S, M, và L.
  • It comes in sizes S, M, and L.

___

3. Asking About Prices

Common Questions

  • How much is this?
  • Cái này giá bao nhiêu?

___

  • What is the price of this item?
  • Giá của món này là bao nhiêu?

___

  • Is there a discount on this item?
  • Món này có giảm giá không?

___

Example Dialogues

  • Cái váy này giá bao nhiêu?
  • How much is this dress?

___

  • Dạ, cái váy này giá 800,000 đồng.
  • This dress is 800,000 VND.

___

  • Có giảm giá cho đôi giày này không?
  • Is there a discount on these shoes?

___

  • Dạ, đôi giày này đang giảm giá 20%.
  • Yes, these shoes are 20% off.)

4. Discussing Styles and Preferences

Common Questions

  • Do you have this in another color?
  • Bạn có cái này màu khác không?

___

  • Can you recommend something similar?
  • Bạn có thể gợi ý món nào tương tự không?

___

  • What material is this made of?
  • Cái này làm bằng chất liệu gì?

___

Example Dialogues

  • Bạn có cái áo này màu xanh không?
  • Do you have this shirt in blue?

___

  • Dạ, có. Bạn muốn xem màu xanh đậm hay nhạt?
  • Yes, we do. Do you want to see dark blue or light blue?

___

  • Bạn có thể gợi ý cái váy nào tương tự không?
  • Can you recommend a similar dress?

___

  • Dạ, chúng tôi có cái này, cũng rất đẹp.
  • Yes, we have this one, it’s also very nice.

5. Making a Purchase

Common Phrases

  • I’ll take this one.
  • Tôi sẽ lấy cái này.

___

  • Can I pay with a credit card?
  • Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?

___

  • Do you offer home delivery?
  • Bạn có giao hàng tận nhà không?”

___

Example Dialogues

  • Tôi sẽ lấy đôi giày này.
  • I’ll take these shoes.

___

  • Dạ, bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
  • Yes, do you want to pay with cash or card?

___

  • Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
  • Can I pay with a credit card?

___

  • Dạ, được. bạn vui lòng quẹt thẻ ở đây.
  • Yes, you can. Please swipe your card here.

6. Handling Issues and Returns

Common Phrases

  • Can I return this if it doesn’t fit?
  • Tôi có thể trả lại cái này nếu không vừa không?

___

  • I’d like to return/exchange this item.
  • Tôi muốn trả lại/đổi món này.

___

  • There is a problem with this item.
  • Có vấn đề với món này.

___

Example Dialogues

  • Tôi có thể trả lại cái áo này nếu không vừa không?
  • Can I return this shirt if it doesn’t fit?

___

  • Dạ được, trong vòng 7 ngày kể từ ngày mua.
  • Yes, within 7 days from the purchase date.

___

  • Tôi muốn đổi cái đầm này, nó bị rách.
  • I’d like to exchange this dress, it’s torn.

___

  • Dạ, xin lỗi vì sự bất tiện này. Bạn muốn đổi sang cái khác không?
  • I’m sorry for the inconvenience. Would you like to exchange it for another one?

7. Additional Useful Vocabulary

  • Fashion item – Món đồ thời trang
  • Store – Cửa hàng
  • Fitting room – Phòng thử đồ
  • Receipt – Hóa đơn
  • Cash – Tiền mặt
  • Credit card – Thẻ tín dụng
  • Sale – Giảm giá
  • New arrival – Hàng mới về
  • Brand – Thương hiệu
  • Customer service – Dịch vụ khách hàng

Practice shopping for fashion items in Vietnamese can help you navigate shopping for fashion items in Vietnamese more confidently and effectively. Whether you are asking about sizes, prices, styles, or making a purchase, being familiar with these terms will enhance your shopping experience.


Lesson 56: Vietnamese vocabulary about emergency situations