Lesson 53: Vietnamese vocabulary about online shopping

As online shopping becomes increasingly popular, knowing the relevant vocabulary in Vietnamese can enhance your shopping experience. Here’s a comprehensive guide to the terms and phrases commonly used in online shopping.


1. Basic Terms

  • Online shopping – Mua sắm trực tuyến
  • Shopping website – Trang web mua sắm
  • Shopping cart – Giỏ hàng
  • Checkout – Thanh toán
  • Account – Tài khoản
  • Log in – Đăng nhập
  • Sign up – Đăng ký

2. Product Information

  • Product – Sản phẩm
  • Price – Giá
  • Discount – Giảm giá
  • Promotion – Khuyến mãi
  • Product description – Mô tả sản phẩm
  • Specifications – Thông số kỹ thuật
  • Size – Kích thước
  • Color – Màu sắc
  • Quantity – Số lượng

3. Categories and Filters

  • Category – Danh mục
  • Filter – Bộ lọc
  • Popular – Phổ biến
  • Newest – Mới nhất
  • Best seller – Bán chạy nhất
  • Price: Low to High – Giá thấp đến cao
  • Price: High to Low – Giá cao đến thấp

4. Ordering Process

  • Add to cart – Thêm vào giỏ hàng
  • Continue shopping – Tiếp tục mua sắm
  • Check order – Kiểm tra đơn hàng
  • Confirm order – Xác nhận đơn hàng
  • Payment method – Phương thức thanh toán
  • Delivery – Giao hàng
  • Shipping – Vận chuyển
  • Shipping fee – Phí vận chuyển
  • Shipping address – Địa chỉ giao hàng

5. Payment Methods

  • Cash on Delivery (COD) – Thanh toán khi nhận hàng (COD)
  • Credit card – Thẻ tín dụng
  • Debit card – Thẻ ghi nợ
  • Bank transfer – Chuyển khoản ngân hàng
  • E-wallet – Ví điện tử

6. Delivery Information

  • Delivery time – Thời gian giao hàng
  • Track order – Theo dõi đơn hàng
  • Free shipping – Giao hàng miễn phí
  • Express delivery service – Dịch vụ chuyển phát nhanh
  • Recipient – Người nhận

7. Customer Service

  • Customer service – Dịch vụ khách hàng
  • Return policy – Chính sách đổi trả
  • Warranty policy – Chính sách bảo hành
  • Feedback – Phản hồi
  • Review – Đánh giá
  • Q&A – Hỏi đáp

8. Useful Phrases

  • How to place an order?
  • Làm thế nào để đặt hàng?

___

  • I want to cancel the order.
  • Tôi muốn hủy đơn hàng.

____

  • I want to exchange the item.
  • Tôi muốn đổi hàng.

___

  • When will my order be delivered?
  • Khi nào đơn hàng của tôi sẽ được giao?

___

  • Is this product available?
  • Sản phẩm này có sẵn không?

___

  • Discount code
  • Mã giảm giá

___

  • Is this product authentic?
  • Sản phẩm này có phải hàng chính hãng không?

9. Common Scenarios

  • I am looking to buy a new phone.
  • Tôi đang tìm mua một chiếc điện thoại mới.

___

  • Please enter keywords in the search box.
  • Vui lòng nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.

___

  • How much is this product?
  • Sản phẩm này giá bao nhiêu?

___

  • The price of the product is 3 million VND.
  • Giá của sản phẩm là 3 triệu đồng.

___

  • Add to cart.
  • Thêm vào giỏ hàng.

___

  • I want to checkout this order.
  • Tôi muốn thanh toán đơn hàng này.

___

  • Please choose a payment method.
  • Vui lòng chọn phương thức thanh toán.

10. Additional Vocabulary

  • Loyal customer – Khách hàng thân thiết
  • Order ID – Mã đơn hàng
  • Contact number – Số điện thoại liên hệ
  • Payment confirmation – Xác nhận thanh toán
  • Warranty period – Thời hạn bảo hành
  • Check order status – Kiểm tra tình trạng đơn hàng
  • Delivery options – Tùy chọn giao hàng

Vietnamese vocabulary about online shopping will help you navigate online shopping websites, make informed purchasing decisions, and communicate effectively in Vietnamese.


Lesson 54: Conversation about sizes and prices in Vietnamese