Lesson 51: Vietnamese vocabulary about clothing and accessories

Learning Vietnamese vocabulary about clothing and accessories is essential for describing fashion preferences, shopping for clothes, or simply engaging in everyday conversations about attire. Here’s a comprehensive guide to help you build your vocabulary in this area.


Clothing Vocabulary

Basics:

  • Clothing: Quần áo
  • Shirt: Áo sơ mi / Áo thun
  • T-shirt: Áo phông
  • Blouse: Áo blouse
  • Dress: Váy
  • Skirt: Váy
  • Pants/Trousers: Quần dài
  • Jeans: Quần jeans
  • Shorts: Quần short
  • Jacket: Áo khoác
  • Coat: Áo khoác dày
  • Sweater: Áo len
  • Sweatshirt: Áo nỉ
  • Suit: Bộ đồ vest
  • Underwear: Đồ lót

___

Footwear:

  • Shoes: Giày
  • Sneakers: Giày thể thao
  • Sandals: Sandal
  • Boots: Ủng

____

Accessories:

  • Hat: Mũ
  • Cap: Mũ lưỡi trai
  • Scarf: Khăn quàng cổ
  • Gloves: Găng tay
  • Belt: Dây nịt
  • Socks: Tất
  • Tie: Cà vạt
  • Jewelry: Trang sức

Describing Clothing and Accessories

Colors:

  • Red: Đỏ
  • Blue: Xanh dương
  • Green: Xanh lá cây
  • Yellow: Vàng
  • Black: Đen
  • White: Trắng
  • Gray: Xám
  • Purple: Tím
  • Pink: Hồng
  • Brown: Nâu

___

Patterns and Materials:

  • Striped: Sọc ngang
  • Polka dot: Chấm bi
  • Checkered: Caro
  • Cotton: Vải cotton
  • Silk: Lụa
  • Denim: Vải bò

Shopping for Clothes

Sizes:

  • Size: Cỡ
  • Small: Nhỏ
  • Medium: Trung bình
  • Large: Lớn
  • Extra-large: Cực lớn

___

Trying On Clothes:

  • Do you have this in another size/color?
  • Bạn có cái này size/màu khác không?

___

  • How much is this?
  • Cái này bao nhiêu tiền?

Example Sentences:

  • I need to buy a new dress
  • Tôi cần mua một chiếc váy mới.

___

  • These shoes are comfortable
  • Những đôi giày này rất thoải mái.

___

  • I like that shirt
  • Tôi thích chiếc áo sơ mi đó.

___

  • This scarf matches my coat
  • Cái khăn quàng cổ này hợp với áo khoác của tôi.

Mastering Vietnamese vocabulary about clothing and accessories will enhance your ability to communicate about personal style, go shopping confidently, and engage in discussions related to fashion. Practice using these words and phrases in context to improve your fluency and comfort level in conversations about clothing and accessories.


Lesson 52: Describing style and fashion trends in Vietnamese