Lesson 50: Ask to buy electronic equipment in Vietnamese

Are you looking to buy electronic equipment such as laptops, smartphones, or TVs but unsure how to ask in Vietnamese? Here is a detailed guide on how to Ask to buy electronic equipment in Vietnamese.


Useful Phrases

  • I want to buy a laptop
  • Tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay.

___

  • How much does this smartphone cost?
  • Điện thoại thông minh này giá bao nhiêu?

___

  • Is there a discount?
  • Có giảm giá không?

___

  • Does this TV have a warranty?
  • Ti vi này có bảo hành không?

___

  • Can I see the specifications?
  • Tôi có thể xem thông số kỹ thuật không?

___

  • Do you have this in stock?
  • Bạn có hàng này không?

___

  • Can I pay by card?
  • Tôi có thể trả bằng thẻ không?

___

  • Is there any promotion for this item?
  • Có khuyến mãi gì cho sản phẩm này không?

___

  • Can I return it if there’s a problem?
  • Tôi có thể trả lại nếu có vấn đề không?

Dialogue 1: Inquiring About a Product

  • Xin chào, tôi muốn mua một chiếc máy tính xách tay. Bạn có thể giới thiệu cho tôi một số mẫu được không? Hello, I want to buy a laptop. Can you recommend some models to me?

___

  • Chào bạn, chúng tôi có nhiều mẫu máy tính xách tay từ các thương hiệu khác nhau. Bạn thích loại nào?
  • Hello, we have many laptop models from different brands. Which type do you prefer?

___

  • Tôi thích loại có cấu hình cao, phục vụ cho công việc và giải trí.
  • I prefer a high-performance type for work and entertainment.

___

  • Bạn có thể tham khảo mẫu này. Nó có bộ vi xử lý mạnh mẽ và dung lượng lưu trữ lớn.
  • You can refer to this model. It has a powerful processor and large storage capacity.

Dialogue 2: Asking About Price and Discount

  • Điện thoại thông minh này giá bao nhiêu?
  • How much does this smartphone cost?

___

  • Điện thoại này giá 10 triệu đồng.
  • This smartphone costs 10 million VND.

___

  • Có giảm giá không?
  • Is there a discount?

___

  • Hiện tại, chúng tôi đang có chương trình giảm giá 10% cho điện thoại này.
  • Currently, we have a 10% discount on this phone.

___

  • Vậy, sau khi giảm giá còn bao nhiêu?
  • So, how much is it after the discount?

___

  • Sau khi giảm giá, còn 9 triệu đồng.
  • After the discount, it’s 9 million VND.

Dialogue 3: Discussing Warranty and Return Policy

  • Ti vi này có bảo hành không?
  • Does this TV have a warranty?

___

  • Dạ có, ti vi này có bảo hành 2 năm.
  • Yes, this TV comes with a 2-year warranty.

___

  • Nếu có vấn đề, tôi có thể trả lại không?
  • If there’s a problem, can I return it?

___

  • Bạn có thể đổi hoặc trả lại trong vòng 30 ngày nếu có lỗi kỹ thuật.
  • You can exchange or return it within 30 days if there’s a technical issue.

Additional Tips

  • Always be polite and use appropriate titles like “Anh” (older brother), “Chị” (older sister), “Em” (younger sibling) to address the salesperson respectfully.
  • Use “Cảm ơn” (Thank you) to show gratitude after the conversation or transaction.
  • Be aware of common payment methods in Vietnam, such as cash (tiền mặt) and card (thẻ).

Knowing how to ask to buy electronic equipment in Vietnamese can make your shopping experience smoother and more pleasant. Familiarize yourself with the vocabulary and phrases, practice the dialogues, and don’t hesitate to ask questions or for help when needed. Happy shopping.


Lesson 51: Vietnamese vocabulary about clothing and accessories