Lesson 49: Vietnamese vocabulary about technology

Here’s a detailed overview of Vietnamese vocabulary about technology, specifically focusing on computers, phones, and electronic devices.


Computers – Máy tính

  • Máy tính – Computer
  • Máy tính xách tay – Laptop
  • Máy tính để bàn – Desktop computer
  • Màn hình – Monitor
  • Bàn phím – Keyboard
  • Chuột – Mouse
  • Bộ vi xử lý – Processor
  • Bộ nhớ – Memory
  • Ổ cứng – Hard drive
  • Ổ đĩa CD/DVD – CD/DVD drive
  • Thẻ nhớ – Memory card
  • Cổng USB – USB port
  • Phần mềm – Software
  • Phần cứng – Hardware
  • Hệ điều hành – Operating system
  • Ứng dụng – Application
  • Trình duyệt – Browser
  • Mạng internet – Internet network
  • Mạng không dây – Wireless network (Wi-Fi)
  • Kết nối – Connection
  • Tải xuống – Download
  • Tải lên – Upload
  • Lưu trữ đám mây – Cloud storage

Phones – Điện thoại

  • Điện thoại – Phone
  • Điện thoại di động – Mobile phone
  • Điện thoại thông minh – Smartphone
  • Điện thoại cố định – Landline phone
  • Màn hình cảm ứng – Touch screen
  • Pin – Battery
  • Sạc pin – Charger
  • Sim thẻ – SIM card
  • Tin nhắn – Message
  • Cuộc gọi – Call
  • Danh bạ – Contacts
  • Máy ảnh – Camera
  • Ứng dụng di động – Mobile application
  • Hệ điều hành Android – Android operating system
  • Hệ điều hành iOS – iOS operating system
  • Dữ liệu di động – Mobile data
  • Kết nối Bluetooth – Bluetooth connection
  • Kết nối Wi-Fi – Wi-Fi connection

Electronic Devices – Thiết bị điện tử

  • Thiết bị điện tử – Electronic device
  • Máy ảnh kỹ thuật số – Digital camera
  • Máy quay phim – Camcorder
  • Máy in – Printer
  • Máy quét – Scanner
  • Tivi – Television (TV)
  • Đầu phát DVD – DVD player
  • Máy chiếu – Projector
  • Loa – Speaker
  • Tai nghe – Headphones
  • Micro – Microphone
  • Bộ điều khiển từ xa – Remote control
  • Thiết bị đeo tay thông minh – Smart wearable device (e.g., smartwatch)
  • Bộ điều khiển trò chơi – Game controller
  • Máy chơi game – Game console
  • Bảng điều khiển – Control panel
  • Bộ lưu điện – Uninterruptible Power Supply (UPS)
  • Thiết bị phát sóng Wi-Fi – Wi-Fi router

Common Technical Terms

  • Kỹ thuật số – Digital
  • Tần số – Frequency
  • Tốc độ – Speed
  • Công nghệ – Technology
  • Lập trình – Programming
  • Mã nguồn – Source code
  • Bảo mật – Security
  • Mã hóa – Encryption
  • Giải mã – Decryption
  • Độ phân giải – Resolution
  • Băng thông – Bandwidth
  • Đường truyền – Transmission line
  • Giao diện – Interface
  • Máy chủ – Server
  • Trình quản lý – Manager
  • Cập nhật – Update
  • Khởi động lại – Restart
  • Khôi phục – Restore
  • Sao lưu – Backup
  • Phục hồi – Recovery

Understanding Vietnamese vocabulary about technology can greatly enhance your ability to discuss technology in Vietnamese, whether for personal use or in a professional setting.


Lesson 50: Ask to buy electronic equipment in Vietnamese