Lesson 48: Vietnamese vocabulary for common household items

Understanding Vietnamese vocabulary for common household items can be incredibly useful, especially if you’re planning to visit, live in Vietnam, or simply want to improve your Vietnamese language skills. Here is a comprehensive guide to Vietnamese vocabulary for everyday household items, organized by different areas of the home.


Living Room – Phòng khách

  • Sofa: Ghế sofa
  • Chair: Ghế
  • Table: Bàn
  • Coffee table: Bàn cà phê
  • Television: Tivi
  • Remote control: Điều khiển từ xa
  • Bookshelf: Giá sách
  • Lamp: Đèn
  • Curtains: Rèm cửa
  • Carpet/Rug: Thảm
  • Fan: Quạt
  • Picture frame: Khung ảnh
  • Clock: Đồng hồ
  • Cushion/Pillow: Gối

Kitchen – Nhà bếp

  • Stove: Bếp
  • Oven: Lò nướng
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Refrigerator: Tủ lạnh
  • Freezer: Ngăn đá
  • Sink: Bồn rửa
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Cabinet: Tủ
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Countertop: Mặt bàn bếp
  • Cutting board: Thớt
  • Knife: Dao
  • Fork: Nĩa
  • Spoon: Thìa
  • Plate: Đĩa
  • Bowl: Bát
  • Cup/Glass: Cốc/Ly
  • Pot: Nồi
  • Pan: Chảo
  • Toaster: Máy nướng bánh mì
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Can opener: Dụng cụ mở hộp
  • Bottle opener: Dụng cụ mở chai
  • Towel: Khăn

Dining Room – Phòng ăn

  • Dining table: Bàn ăn
  • Chair: Ghế
  • Napkin: Khăn ăn
  • Tablecloth: Khăn trải bàn
  • Placemat: Miếng lót bàn
  • Serving dish: Đĩa phục vụ
  • Pitcher: Bình đựng nước
  • Salt shaker: Lọ muối
  • Pepper shaker: Lọ tiêu

Bedroom – Phòng ngủ

  • Bed: Giường
  • Mattress: Nệm
  • Pillow: Gối
  • Blanket: Chăn
  • Sheet: Ga trải giường
  • Comforter: Chăn bông
  • Wardrobe/Closet: Tủ quần áo
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Nightstand: Tủ đầu giường
  • Alarm clock: Đồng hồ báo thức
  • Lamp: Đèn ngủ
  • Mirror: Gương
  • Curtains: Rèm cửa
  • Carpet/Rug: Thảm
  • Clothes hanger: Móc treo quần áo

Bathroom – Phòng tắm

  • Shower: Vòi sen
  • Bathtub: Bồn tắm
  • Sink: Bồn rửa mặt
  • Toilet: Nhà vệ sinh/Bồn cầu
  • Toothbrush: Bàn chải đánh răng
  • Toothpaste: Kem đánh răng
  • Soap: Xà phòng
  • Shampoo: Dầu gội đầu
  • Conditioner: Dầu xả
  • Towel: Khăn tắm
  • Face towel: Khăn mặt
  • Mirror: Gương
  • Toilet paper: Giấy vệ sinh
  • Hairdryer: Máy sấy tóc
  • Comb: Lược
  • Razor: Dao cạo
  • Laundry basket: Giỏ đựng đồ giặt
  • Scale: Cân

Utility Room – Phòng tiện ích

  • Washing machine: Máy giặt
  • Dryer: Máy sấy
  • Iron: Bàn là
  • Ironing board: Bàn để là quần áo
  • Broom: Chổi
  • Dustpan: Ky hốt rác
  • Vacuum cleaner: Máy hút bụi
  • Mop: Cây lau nhà
  • Bucket: Xô
  • Laundry detergent: Bột giặt
  • Fabric softener: Nước xả vải

Office – Văn phòng

  • Desk: Bàn làm việc
  • Chair: Ghế
  • Computer: Máy tính
  • Keyboard: Bàn phím
  • Mouse: Chuột
  • Monitor: Màn hình
  • Printer: Máy in
  • Scanner: Máy quét
  • File cabinet: Tủ đựng hồ sơ
  • Bookshelf: Giá sách
  • Pen: Bút
  • Pencil: Bút chì
  • Notebook: Sổ tay
  • Stapler: Dập ghim
  • Paperclip: Kẹp giấy

Outdoor Area – Khu vực ngoài trời

  • Garden: Vườn
  • Patio: Hiên nhà
  • Fence: Hàng rào
  • Gate: Cổng
  • Barbecue grill: Bếp nướng ngoài trời
  • Lawnmower: Máy cắt cỏ
  • Hose: Vòi nước
  • Swing: Xích đu
  • Plant pot: Chậu cây
  • Umbrella: Ô/Dù

Learning Vietnamese vocabulary for common household items will help you navigate conversations about your home, shop for household necessities, and understand instructions related to home care and maintenance.


Lesson 49: Vietnamese vocabulary about technology