Lesson 47: Asking and discussing healthcare in Vietnamese

When it comes to discussing healthcare and asking for medical assistance in Vietnamese, knowing the right vocabulary and phrases can make a significant difference. This guide will help you navigate conversations about healthcare in Vietnamese, whether you are a patient, a caregiver, or just someone seeking information.


General Health Inquiries

General Health Status

  • How are you feeling?
  • Bạn cảm thấy thế nào?

___

  • Are you feeling better?
  • Bạn cảm thấy khá hơn không?

___

  • Do you have any health problems?
  • Bạn có vấn đề gì về sức khỏe không?

___

Medical History

  • Do you have any chronic illnesses?
  • Bạn có bệnh mãn tính nào không?

___

  • Are you currently taking any medication?
  • Bạn hiện đang uống thuốc gì không?

___

  • Have you had any surgeries before?
  • Bạn đã từng phẫu thuật trước đây chưa?

Specific Health Issues

Symptoms Discussion

  • Where does it hurt?
  • Bạn đau ở đâu?

___

  • How long have you had this pain?
  • Bạn bị đau bao lâu rồi?

___

  • Is the pain constant or does it come and go?
  • Cơn đau có liên tục hay thỉnh thoảng mới xuất hiện?

___

Describing Symptoms

  • I have a fever
  • Tôi bị sốt

___

  • I am coughing
  • Tôi bị ho

___

  • I feel nauseous
  • Tôi cảm thấy buồn nôn

___

  • My throat hurts
  • Cổ họng tôi bị đau

At the Doctor’s Office

Making Appointments

  • I need to see a doctor
  • Tôi cần gặp bác sĩ

___

  • Can I make an appointment for tomorrow?
  • Tôi có thể đặt lịch hẹn cho ngày mai không?

___

  • Is there a specialist available?
  • Có chuyên gia nào sẵn sàng không?

___

During the Consultation

  • What seems to be the problem?
  • Vấn đề của bạn là gì?

___

  • Can you describe your symptoms?
  • Bạn có thể mô tả triệu chứng của mình không?

___

  • Do you have any allergies?
  • Bạn có bị dị ứng gì không?

Diagnoses and Tests

Receiving a Diagnosis

  • What is my diagnosis?
  • Chẩn đoán của tôi là gì?

___

  • Is it serious?
  • Nó có nghiêm trọng không?

___

  • What are my treatment options?
  • Các lựa chọn điều trị của tôi là gì?

___

Discussing Tests

  • Do I need any tests?
  • Tôi có cần làm xét nghiệm không?

___

  • How is this test performed?
  • Xét nghiệm này được thực hiện như thế nào?

___

  • When will I get the results?
  • Khi nào tôi sẽ có kết quả?

Treatment and Medications

Medications

  • How should I take this medication?
  • Tôi nên uống thuốc này như thế nào?

___

  • Are there any side effects?
  • Có tác dụng phụ nào không?

___

  • Do I need a prescription?
  • Tôi có cần đơn thuốc không?

___

Treatment Plans

  • What is the treatment plan?
  • Kế hoạch điều trị là gì?

___

  • How long will the treatment last?
  • Điều trị sẽ kéo dài bao lâu?

___

  • Will I need to follow a special diet?
  • Tôi có cần theo chế độ ăn kiêng đặc biệt không?

Emergency Situations

Seeking Immediate Help

  • I need immediate medical help
  • Tôi cần trợ giúp y tế ngay lập tức

___

  • Call an ambulance
  • Gọi xe cứu thương

___

  • He/she is having a heart attack
  • Anh ấy/cô ấy đang bị đau tim

___

Describing Urgent Symptoms

  • I can’t breathe
  • Tôi không thở được

___

  • I am in severe pain
  • Tôi đau dữ dội

___

  • I feel faint
  • Tôi cảm thấy chóng mặt

Aftercare and Follow-Up

Post-Treatment Instructions

  • What should I do after the treatment?
  • Tôi nên làm gì sau khi điều trị?

___

  • Are there any activities I should avoid?
  • Có hoạt động nào tôi nên tránh không?

___

  • When should I come back for a follow-up?
  • Khi nào tôi nên quay lại để tái khám?

___

Home Care

  • How should I care for myself at home?
  • Tôi nên chăm sóc bản thân tại nhà như thế nào?

___

  • What signs should I watch for?
  • Tôi nên chú ý đến dấu hiệu nào?

___

  • Can I take over-the-counter medication?
  • Tôi có thể uống thuốc không cần đơn không?

Healthcare Insurance and Payments

Insurance Queries

  • Do you accept my health insurance?
  • Bạn có chấp nhận bảo hiểm y tế của tôi không?

___

  • What does my insurance cover?
  • Bảo hiểm của tôi bao gồm những gì?

___

  • Do I need pre-authorization for this treatment?
  • Tôi có cần xác nhận trước cho việc điều trị này không?

___

Payment Questions

  • How much will this cost?
  • Chi phí sẽ là bao nhiêu?

___

  • Can I pay in installments?
  • Tôi có thể trả góp không?

___

  • Do you accept credit cards?
  • Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

Asking and discussing healthcare in Vietnamese can significantly enhance your ability to discuss healthcare matters effectively, ensuring you receive the care you need and clearly understand the medical advice provided.


Lesson 48: Vietnamese vocabulary for common household items