Lesson 46: Vietnamese vocabulary about medical services

Learning Vietnamese vocabulary related to medical services can be crucial for those planning to visit or live in Vietnam, or for anyone who might need to communicate with Vietnamese speakers about health issues. Here is a detailed guide to important Vietnamese terms and phrases related to medical services.


Basic Medical Vocabulary

  • Hospital: Bệnh viện
  • Clinic: Phòng khám
  • Pharmacy: Hiệu thuốc / Nhà thuốc
  • Doctor: Bác sĩ
  • Nurse: Y tá
  • Patient: Bệnh nhân
  • Medicine: Thuốc
  • Prescription: Đơn thuốc
  • Injection: Tiêm
  • Surgery: Phẫu thuật
  • Emergency: Cấp cứu
  • Ambulance: Xe cứu thương
  • Health insurance: Bảo hiểm y tế

Medical Procedures and Tests

  • Examination: Khám bệnh
  • Test: Xét nghiệm
  • Blood test: Xét nghiệm máu
  • X-ray: Chụp X-quang
  • Ultrasound: Siêu âm
  • CT scan: Chụp cắt lớp vi tính
  • MRI: Chụp cộng hưởng từ
  • Biopsy: Sinh thiết
  • Vaccination: Tiêm phòng
  • Check-up: Kiểm tra sức khỏe

Useful Phrases

  • I need a doctor
  • Tôi cần gặp bác sĩ.

___

  • Where is the nearest hospital?
  • Bệnh viện gần nhất ở đâu?

___

  • I have a headache
  • Tôi bị đau đầu.

___

  • Do you have any painkillers?
  • Bạn có thuốc giảm đau không?

___

  • I need a prescription
  • Tôi cần đơn thuốc.

___

  • I have an allergy to…:
  • Tôi bị dị ứng với…

___

  • Can you help me?
  • Bạn có thể giúp tôi không?

___

  • How much is this medicine?
  • Thuốc này giá bao nhiêu?

___

  • I feel very sick: Tôi cảm thấy rất ốm.
  • Is it serious?: Có nghiêm trọng không?

Emergency Situations

  • Call an ambulance!
  • Gọi xe cứu thương!

___

  • I need urgent medical help
  • Tôi cần sự giúp đỡ y tế khẩn cấp.

___

  • There’s been an accident
  • Có tai nạn xảy ra.

___

  • He/she is unconscious
  • Anh ấy/cô ấy bất tỉnh.

Interacting with Healthcare Providers

  • When can I see the doctor?
  • Khi nào tôi có thể gặp bác sĩ?

___

  • Do I need to make an appointment?
  • Tôi có cần đặt lịch hẹn không?

___

  • How long will I have to wait?
  • Tôi sẽ phải đợi bao lâu?

___

  • What should I do if…
  • Tôi nên làm gì nếu…

___

  • Can you explain this to me?
  • Bạn có thể giải thích điều này cho tôi không?

Insurance and Payments

  • Do you accept health insurance?
  • Bạn có chấp nhận bảo hiểm y tế không?

___

  • How much will the treatment cost?
  • Chi phí điều trị là bao nhiêu?

___

  • Is this covered by my insurance?
  • Điều này có được bảo hiểm của tôi chi trả không?

___

  • Can I pay by credit card?
  • Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?

Follow-Up Care

  • When should I come back for a follow-up?
  • Khi nào tôi nên quay lại để tái khám?

___

  • Do I need any special care at home?
  • Tôi có cần chăm sóc đặc biệt tại nhà không?

___

  • What are the side effects of this medication?
  • Tác dụng phụ của thuốc này là gì?

Learning Vietnamese vocabulary about medical services can significantly help in navigating medical services in Vietnam, ensuring clear communication with healthcare providers, and enhancing the overall healthcare experience.


Lesson 47: Asking and discussing healthcare in Vietnamese