Lesson 40: Describing animals in Vietnamese

Describing animals in Vietnamese involves using specific vocabulary and phrases to detail their physical features, behaviors, habitats, and other attributes. Here’s a comprehensive guide to help you describe various animals in Vietnamese, including practical examples.


Vocabulary for Describing Animals

Physical Characteristics

  • Big – To
  • Small – Nhỏ
  • Long – Dài
  • Short – Ngắn
  • Tall – Cao
  • Heavy – Nặng
  • Light – Nhẹ
  • Furry – Có lông
  • Scaly – Có vảy
  • Feathered – Có lông vũ

___

Behavior and Traits

  • Friendly – Thân thiện
  • Aggressive – Hung dữ
  • Shy – Nhút nhát
  • Playful – Vui đùa
  • Active – Năng động
  • Nocturnal – Hoạt động về đêm
  • Diurnal – Hoạt động ban ngày
  • Predator – Kẻ săn mồi
  • Herbivore – Động vật ăn cỏ
  • Carnivore – Động vật ăn thịt
  • Omnivore – Động vật ăn tạp

___

Habitat

  • Forest – Rừng
  • Desert – Sa mạc
  • Ocean – Đại dương
  • River – Sông
  • Lake – Hồ
  • Mountain – Núi
  • Savannah – Thảo nguyên
  • Jungle – Rừng rậm
  • Arctic – Bắc cực
  • Urban – Thành phố

Example Descriptions

  • This is a big, brown dog.
  • Đây là một con chó lớn màu nâu.

___

  • It is very friendly and likes to play.
  • Nó rất thân thiện và thích chơi đùa.

___

  • It lives in the house and is a pet.
  • Nó sống trong nhà và là một thú cưng.

___

  • The tiger is a large, orange animal with black stripes.
  • Hổ là một loài động vật lớn màu cam có sọc đen.

___

  • It is very strong and a predator.
  • Nó rất mạnh mẽ và là kẻ săn mồi.

___

  • It lives in the jungle and hunts for food.
  • Nó sống trong rừng rậm và săn mồi để ăn.

___

  • The parrot is a colorful bird.
  • Con vẹt là một loài chim nhiều màu sắc.

___

  • It is very intelligent and can mimic sounds.
  • Nó rất thông minh và có thể bắt chước âm thanh.

___

  • It lives in tropical forests.
  • Nó sống trong các khu rừng nhiệt đới.

___

  • This is a small, blue fish.
  • Đây là một con cá nhỏ màu xanh.

___

  • It swims very fast and is very active.
  • Nó bơi rất nhanh và rất năng động.

___

  • It lives in the river.
  • Nó sống trong sông.

Detailed Descriptions

  • Elephants are very large animals with gray skin.
  • Voi là những loài động vật rất lớn với da màu xám.

___

  • They have long trunks and big ears.
  • Chúng có vòi dài và tai to.

___

  • Elephants are herbivores and eat grass, leaves, and fruits.
  • Voi là động vật ăn cỏ và ăn cỏ, lá, và trái cây.

___

  • They live in forests and savannahs.
  • Chúng sống trong rừng và thảo nguyên.

___

  • Butterflies are small, colorful insects with wings.
  • Bướm là những loài côn trùng nhỏ nhiều màu sắc với cánh.

___

  • They have delicate, beautiful patterns on their wings.
  • Chúng có những họa tiết tinh tế, đẹp mắt trên cánh của mình.

___

  • Butterflies are herbivores and feed on nectar from flowers.
  • Bướm là động vật ăn cỏ và ăn mật hoa từ hoa.

___

  • They live in gardens, meadows, and forests.
  • Chúng sống trong các khu vườn, đồng cỏ, và rừng.

Useful Sentence Structures

  • [Animal] là một loài động vật [size] màu [color].
  • [Animal] is a [size] animal with [color] color.

Example:

  • Con mèo là một loài động vật nhỏ màu trắng.
  • The cat is a small animal with white color.

___

  • Nó có [distinct feature] và [distinct feature].
  • It has [distinct feature] and [distinct feature].

Example:

  • Nó có lông mượt và đuôi dài.
  • It has smooth fur and a long tail.

___

  • [Animal] sống ở [habitat].
  • [Animal] lives in [habitat].

Example:

  • Con lừa sống ở trang trại.
  • The donkey lives on the farm.

___

  • [Animal] là động vật [behavior/trait].
  • [Animal] is a [behavior/trait] animal.

Example:

  • Sư tử là động vật săn mồi.
  • The lion is a predator.

___

  • [Animal] ăn [food].
  • [Animal] eats [food].

Example:

  • Con thỏ ăn cỏ.
  • The rabbit eats grass.

Conclusion

Describing animals and their characteristics in Vietnamese involves using specific vocabulary and phrases to detail their physical features, behaviors, habitats, and other attributes. By familiarizing yourself with these terms and practicing them in context, you can effectively describe a wide range of animals and enhance your communication skills in Vietnamese. Use these descriptions in conversations, nature observations, and educational settings to deepen your understanding of the animal kingdom and Vietnamese language.


Lesson 41: Vietnamese vocabulary for different types of drinks