Lesson 38: Practice school situations in Vietnamese

Practice school situations in Vietnamese is essential for students to become comfortable and confident in academic environments. Here’s a detailed guide on common school scenarios, including classroom interactions, administrative tasks, and extracurricular activities. Each scenario includes vocabulary, phrases, and practical dialogues.


Classroom Interactions

Vocabulary:

  • Teacher – Giáo viên
  • Student – Học sinh
  • Classroom – Lớp học
  • Lesson – Bài học
  • Homework – Bài tập về nhà
  • Textbook – Sách giáo khoa
  • Notebook – Sổ tay
  • Pen – Bút bi
  • Pencil – Bút chì
  • Eraser – Cục tẩy
  • Question – Câu hỏi
  • Answer – Trả lời

___

Common Phrases:

  • May I go to the restroom?
  • Em có thể đi vệ sinh không?

___

  • I don’t understand the lesson.
  • Em không hiểu bài.

___

  • Can you explain this again?
  • Thầy/Cô có thể giải thích lại không?

___

  • What is the homework for today?
  • Bài tập về nhà hôm nay là gì?

___

  • I forgot my textbook.
  • Em quên mang sách giáo khoa.

___

Practical Dialogue:

  • Em không hiểu bài này.
  • I don’t understand this lesson.

___

  • Em không hiểu chỗ nào?
  • What part don’t you understand?

___

  • Phần này ạ.
  • This part.

___

  • Được rồi, để thầy giải thích lại nhé.
  • Okay, let me explain it again.

Administrative Tasks

Vocabulary:

  • Principal – Hiệu trưởng
  • Office – Văn phòng
  • Registration – Đăng ký
  • Schedule – Lịch học
  • Report card – Bảng điểm
  • Permission – Giấy phép
  • Attendance – Điểm danh

___

Common Phrases:

  • I need to register for my classes.
  • Em cần đăng ký lớp học.

___

  • Can I get a copy of my schedule?
  • Em có thể lấy bản sao lịch học của mình không?

___

  • Where can I find the principal’s office?
  • Em có thể tìm văn phòng hiệu trưởng ở đâu?

___

  • I need to get a permission slip signed.
  • Em cần xin chữ ký giấy phép.

___

  • How can I check my attendance?
  • Em có thể kiểm tra điểm danh của mình ở đâu?

___

Practical Dialogue:

  • Em cần đăng ký lớp học.
  • I need to register for my classes.

___

  • Em cần những lớp nào?
  • Which classes do you need?

___

  • Toán, tiếng Anh, và khoa học.
  • Math, English, and Science.

___

  • Được, em điền vào mẫu này nhé.
  • Okay, please fill out this form.

Asking for Help and Clarification

Vocabulary:

  • Help – Giúp đỡ
  • Clarification – Sự làm rõ
  • Explain – Giải thích
  • Question – Câu hỏi
  • Confused – Bối rối
  • Detailed – Chi tiết
  • Example – Ví dụ

___

Common Phrases:

  • Can you help me with this problem?
  • Bạn có thể giúp tôi với bài này không?

___

  • I don’t understand this part.
  • Tôi không hiểu phần này.

___

  • Could you explain it in more detail?
  • Bạn có thể giải thích chi tiết hơn không?

___

  • Can you give me an example?
  • Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?

___

  • I’m confused about this concept.
  • Tôi bối rối về khái niệm này.

___

Practical Dialogue:

  • Bạn có thể giúp tôi với bài này không?
  • Can you help me with this problem?

___

  • Được, bạn cần giúp phần nào?
  • Sure, which part do you need help with?

___

  • Tôi không hiểu công thức này.
  • I don’t understand this formula.

___

  • Để tôi giải thích cho bạn nhé.
  • Let me explain it to you.

Conclusion

Practice school situations in Vietnamese involves understanding key vocabulary and phrases related to classroom interactions, administrative tasks, extracurricular activities, and peer interactions. By familiarizing yourself with these terms and practical dialogues, you can navigate the school environment more effectively and engage in meaningful conversations about academic topics. Embrace these expressions and practice regularly to enhance your fluency and confidence in Vietnamese.


Lesson 39: Vietnamese vocabulary for common animals