Lesson 37: Describing and discussing study habits in Vietnamese

Describing and discussing study habits in Vietnamese involves using specific vocabulary and phrases that relate to learning techniques, routines, and practices. Here is a detailed guide to help you communicate effectively about study habits in Vietnamese, including practical examples and cultural insights.


Vocabulary for Study Habits

  1. Study – Học tập
  2. Habit – Thói quen
  3. Routine – Lịch trình
  4. Review – Ôn tập
  5. Homework – Bài tập về nhà
  6. Assignment – Bài tập
  7. Exam/Test – Bài kiểm tra
  8. To learn – Học
  9. To memorize – Ghi nhớ
  10. To understand – Hiểu
  11. To practice – Luyện tập
  12. Concentration – Sự tập trung
  13. Motivation – Động lực
  14. Discipline – Kỷ luật
  15. Note-taking – Ghi chép

Common Phrases and Sentences

Describing Study Habits

  • I study every day.
  • Tôi học mỗi ngày.

___

  • I review my lessons every night.
  • Tôi ôn tập bài học mỗi đêm.

___

  • I usually do my homework after dinner.
  • Tôi thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.

___

  • I prefer studying in the morning.
  • Tôi thích học vào buổi sáng.

___

  • I take notes during class.
  • Tôi ghi chép trong giờ học.

___

  • I use flashcards to memorize vocabulary.
  • Tôi sử dụng thẻ nhớ để ghi nhớ từ vựng.

___

  • I study in a quiet place to concentrate better.
  • Tôi học ở nơi yên tĩnh để tập trung tốt hơn.

___

  • I practice speaking English with my friends.
  • Tôi luyện nói tiếng Anh với bạn bè của tôi.

___

  • I find it helpful to review past exams.
  • Tôi thấy hữu ích khi ôn tập các bài kiểm tra cũ.

___

  • I set a study schedule and stick to it.
  • Tôi lập lịch học tập và tuân theo nó.

___

Discussing Study Habits

  • What are your study habits?
  • Thói quen học tập của bạn là gì?

___

  • How often do you review your lessons?
  • Bạn ôn tập bài học bao lâu một lần?

___

  • Do you prefer studying alone or with others?
  • Bạn thích học một mình hay với người khác?

___

  • What techniques do you use to memorize information?
  • Bạn sử dụng kỹ thuật nào để ghi nhớ thông tin?

___

  • How do you stay motivated to study?
  • Bạn làm thế nào để duy trì động lực học tập?

___

  • Do you have a fixed study schedule?
  • Bạn có lịch học cố định không?

___

  • What do you do when you don’t understand something?
  • Bạn làm gì khi không hiểu một điều gì đó?

___

  • How do you prepare for exams?
  • Bạn chuẩn bị cho các kỳ thi như thế nào?

___

  • Do you find group study sessions helpful?
  • Bạn có thấy các buổi học nhóm hữu ích không?

Example Dialogue

  • Bạn có thường xuyên ôn tập bài học không?
  • Do you often review your lessons?

___

  • Có, tôi ôn tập mỗi đêm trước khi đi ngủ.
  • Yes, I review every night before going to bed.

___

  • Bạn làm gì để duy trì động lực học tập?
  • What do you do to stay motivated to study?

___

  • Tôi đặt mục tiêu nhỏ và tự thưởng khi đạt được chúng.
  • I set small goals and reward myself when I achieve them.

___

  • Bạn thích học một mình hay học nhóm?
  • Do you prefer studying alone or in a group?

___

  • Tôi thích học nhóm vì có thể thảo luận và học hỏi từ bạn bè.
  • I prefer group study because I can discuss and learn from my friends.

Conclusion

Describing and discussing study habits in Vietnamese involves understanding specific vocabulary and using practical sentences to communicate effectively. Whether you are a student or helping someone with their studies, mastering these terms and expressions will enable you to discuss study routines, techniques, and preferences confidently. Embrace the cultural aspects of education in Vietnam to enhance your learning experience and foster a productive study environment.


Lesson 38: Practice school situations in Vietnamese