Lesson 36: Vietnamese vocabulary about subjects and school

Vietnamese vocabulary about subjects and school encompasses a wide range of terms that are essential for understanding educational contexts and discussing academic topics. Here’s a detailed guide covering various subjects, educational levels, facilities, and common expressions related to schooling in Vietnamese.


Educational Levels and Institutions

School – Trường học

  • Elementary school – Trường tiểu học
  • Middle school – Trường trung học cơ sở
  • High school – Trường trung học phổ thông
  • College – Trường cao đẳng
  • University – Đại học

___

Class – Lớp học

  • Classroom – Lớp học
  • Teacher – Giáo viên
  • Student – Học sinh
  • Principal – Hiệu trưởng

Subjects and Courses

Subjects – Các môn học

  • Mathematics – Toán học
  • Science – Khoa học
  • English – Tiếng Anh
  • Literature – Văn học
  • History – Lịch sử
  • Geography – Địa lý
  • Physical Education – Giáo dục thể chất
  • Art – Mỹ thuật
  • Music – Âm nhạc
  • Computer Science – Tin học

___

Courses – Các khóa học

  • Physics – Vật lý
  • Chemistry – Hóa học
  • Biology – Sinh học
  • Economics – Kinh tế học
  • Psychology – Tâm lý học
  • Business Administration – Quản trị kinh doanh

Classroom Vocabulary

  • Desk – Bàn học
  • Chair – Ghế
  • Blackboard – Bảng đen
  • Whiteboard – Bảng trắng
  • Textbook – Sách giáo khoa
  • Notebook – Sổ tay
  • Pen – Bút bi
  • Pencil – Bút chì
  • Eraser – Cục tẩy
  • Ruler – Thước kẻ

Academic Expressions

To study – Học tập

  • To learn – Học hỏi
  • To teach – Dạy học
  • To take an exam – Thi cử
  • To pass – Đậu
  • To fail – Rớt

___

Homework – Bài tập về nhà

  • Assignment – Bài tập
  • Test – Bài kiểm tra
  • Quiz – Đề kiểm tra nhỏ

Common Phrases

  • I go to school every day.
  • Tôi đi học mỗi ngày.

___

  • Mathematics is my favorite subject.
  • Môn toán học là môn tôi thích nhất.

___

  • We have an English test tomorrow.
  • Ngày mai chúng ta có bài kiểm tra tiếng Anh.

___

  • The teacher gave us a lot of homework.
  • Cô giáo đã cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà.

___

  • I want to study computer science at university.
  • Tôi muốn học ngành khoa học máy tính ở đại học.

Cultural Insights

  • Respect for Education: Education holds significant value in Vietnamese culture, with emphasis on academic achievement and respect for teachers.
  • School Uniforms: Many Vietnamese schools require uniforms, which typically consist of a white shirt and dark trousers or skirts, though styles can vary by institution.
  • Competitive Environment: Education is seen as a path to success, leading to a competitive academic environment with high expectations from families.

Conclusion

Mastering Vietnamese vocabulary about subjects and school is crucial for effective communication and understanding of educational contexts. Whether discussing subjects, describing classroom items, or navigating academic life, familiarity with these terms enhances your ability to engage in conversations, pursue studies, and interact within educational settings in Vietnam. Practice using these words and phrases to build confidence and fluency in discussing school-related topics in Vietnamese.


Lesson 37: Describing and discussing study habits in Vietnamese