Lesson 31: Practice work-related situations in Vietnamese

Vietnamese is an important language in the business world, especially in Southeast Asia. Practice work-related situations in Vietnamese can help you communicate effectively in Vietnamese-speaking environments, whether you are working in Vietnam or with Vietnamese partners.


General Work Terms

  • Work – Công việc
  • Profession – Nghề nghiệp
  • Company – Công ty
  • Office – Văn phòng
  • Boss/Manager – Sếp/Quản lý
  • Colleague – Đồng nghiệp
  • Meeting – Cuộc họp
  • Project – Dự án
  • Deadline – Thời hạn
  • Report – Báo cáo
  • Task – Nhiệm vụ

Common Phrases

  • How can I help?
  • Tôi có thể giúp gì được không?

___

  • We need to discuss…
  • Chúng ta cần thảo luận về…

___

  • When is our meeting scheduled?
  • Lịch họp của chúng ta là khi nào?

___

  • Can you send me an email?
  • Bạn có thể gửi email cho tôi không?

___

  • When is the deadline for this task?
  • Hạn chót để hoàn thành công việc này là khi nào?

___

  • Has this report been completed?
  • Báo cáo này đã được hoàn thành chưa?

___

  • I need more time.
  • Tôi cần thêm thời gian.

___

  • This work requires everyone’s cooperation.
  • Công việc này cần sự hợp tác của tất cả mọi người.

Additional Example Phrases:

  • I will do it immediately.
  • Tôi sẽ làm ngay.

___

  • I understand.
  • Tôi hiểu rồi.

___

  • Sorry, I’m not sure.
  • Xin lỗi, tôi không rõ lắm.

___

  • Can you explain again?
  • Có thể giải thích lại không?

___

  • I need to focus on this project.
  • Tôi cần tập trung vào dự án này.

___

  • What time can we meet?
  • Chúng ta có thể họp vào lúc mấy giờ?

___

  • Who will do this task?
  • Ai sẽ làm việc này?

___

  • I am finishing the report.
  • Tôi đang hoàn thành báo cáo.

___

  • Have you received my email?
  • Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

___

  • I will check again.
  • Tôi sẽ kiểm tra lại.

Scenario 1: Introducing Yourself

Situation: You are a new employee at a Vietnamese company. Introduce yourself to your colleagues.

  • Hello, my name is Linh. I am a new employee in the marketing department.
  • Xin chào, tôi là Linh. Tôi là nhân viên mới ở bộ phận marketing.

___

  • Hi Linh, nice to meet you. I am Hung, working in the HR department.
  • Chào Linh, rất vui được gặp bạn. Tôi là Hùng, làm việc ở bộ phận nhân sự.

___

  • I look forward to working with everyone.
  • Rất mong được hợp tác với mọi người.

___

  • Sure. Have a great time working here.
  • Chắc chắn rồi. Chúc bạn làm việc vui vẻ.

___

Scenario 2: Handling a Deadline

Situation: You have a report due soon but need more time. Talk to your manager.

  • Excuse me, boss. Can I talk to you for a moment?
  • Xin lỗi, sếp. Tôi có thể nói chuyện với sếp một chút không?

___

  • Sure. What is it?
  • Tất nhiên. Chuyện gì vậy?

___

  • This report needs more information, I need more time to complete it. Can I submit it on Friday?
  • Báo cáo này cần thêm thông tin, tôi cần thêm thời gian để hoàn thành. Tôi có thể nộp vào thứ Sáu được không?

___

  • Okay, but make sure it is done by Friday.
  • Được, nhưng hãy chắc chắn rằng nó hoàn thành vào thứ Sáu.

___

  • Thank you, boss. I will finish it on time.
  • Cảm ơn sếp, tôi sẽ hoàn thành đúng hẹn.

___

Scenario 3: Asking for Help

Situation: You need assistance with a task. Ask your colleague for help.

  • Hi Hung, I need help with this task. Can you help me?
  • Chào Hùng, tôi cần sự giúp đỡ với nhiệm vụ này. Bạn có thể giúp tôi không?

___

  • Sure, Linh. What do you need help with?
  • Tất nhiên rồi, Linh. Bạn cần giúp gì?

___

  • I am having trouble with data analysis. Can you guide me?
  • Tôi gặp khó khăn với phần phân tích dữ liệu. Bạn có thể chỉ dẫn tôi không?

___

  • No problem. Let’s do it together.
  • Được thôi. Chúng ta sẽ làm cùng nhau.

___

Scenario 4: Confirming a Meeting

Situation: You need to confirm the time for a meeting with a colleague.

  • Hi Hung, do we have a meeting today?
  • Chào Hùng, chúng ta có cuộc họp vào hôm nay đúng không?

___

  • Yes, Linh. The meeting starts at 2 PM.
  • Đúng rồi, Linh. Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

___

  • Thanks, Hung. I will prepare the documents beforehand.
  • Cảm ơn Hùng. Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu trước.

___

  • No problem. See you in the meeting room.
  • Không có gì. Hẹn gặp lại bạn ở phòng họp.

Conclusion

Practice work-related situations in Vietnamese will greatly enhance your ability to communicate effectively in professional settings. Practice regularly, participate actively in discussions, and immerse yourself in listening and speaking exercises to build your confidence and fluency.


Lesson 32: Vocabulary for basic colors in Vietnamese