Lesson 29: Vietnamese vocabulary about work and the office

Understanding Vietnamese vocabulary about work and the office environment is crucial for effective and professional communication in the workplace. Below is a detailed list of Vietnamese vocabulary about work and the office environment.


1. Positions and Job Titles

  • Director – Giám đốc
  • Manager – Trưởng phòng
  • Employee – Nhân viên
  • Intern – Thực tập sinh
  • Accountant – Kế toán
  • Secretary – Thư ký
  • Engineer – Kỹ sư
  • Salesperson – Nhân viên bán hàng
  • Project Manager – Quản lý dự án
  • Consultant – Chuyên viên tư vấn

2. Daily Work Activities

  • Go to work – Đi làm
  • Meeting – Họp
  • Report – Báo cáo
  • Discuss – Thảo luận
  • Sign a contract – Ký kết hợp đồng
  • Develop a project – Phát triển dự án
  • Implement a plan – Thực hiện kế hoạch
  • Performance review – Đánh giá hiệu suất
  • Planning – Lập kế hoạch
  • Handle work – Xử lý công việc

3. Office Equipment

  • Computer – Máy tính
  • Printer – Máy in
  • Photocopier – Máy photocopy
  • Landline phone – Điện thoại bàn
  • Monitor – Màn hình
  • Keyboard – Bàn phím
  • Mouse – Chuột
  • Fax machine – Máy fax
  • Projector – Máy chiếu
  • Air conditioner – Điều hòa

4. Office Activities and Processes

  • Send an email – Gửi email
  • File documents – Lưu trữ tài liệu
  • Schedule a meeting – Sắp xếp lịch họp
  • Presentation – Thuyết trình
  • Teamwork – Làm việc nhóm
  • Negotiate – Thương lượng
  • Training – Đào tạo
  • Issue a notice – Phát hành thông báo
  • Recruitment – Tuyển dụng
  • Human resources management – Quản lý nhân sự

5. Time and Schedule Related Vocabulary

  • Working hours – Giờ làm việc
  • Shift – Ca làm việc
  • Deadline – Thời hạn
  • Weekly schedule – Kế hoạch tuần
  • Business trip schedule – Lịch công tác
  • Break time – Thời gian nghỉ
  • Public holiday – Ngày nghỉ lễ
  • Leave of absence – Nghỉ phép
  • Overtime – Tăng ca
  • Meeting schedule – Lịch họp

6. Other Terms and Phrases

  • Target – Chỉ tiêu
  • Skills – Kỹ năng
  • Performance – Hiệu suất
  • Promotion – Thăng chức
  • Reward – Khen thưởng
  • Compensation – Chế độ đãi ngộ
  • Regulations – Quy định
  • Policies – Chính sách
  • Job description – Mô tả công việc
  • Procedure – Quy trình

7. Workplace Communication

  • Hello – Xin chào
  • Goodbye – Tạm biệt
  • Please – Làm ơn
  • Thank you – Cảm ơn
  • Sorry – Xin lỗi
  • I need help – Tôi cần sự giúp đỡ
  • Can you help me? – Bạn có thể giúp tôi không?
  • I understand – Tôi hiểu rồi
  • I don’t understand – Tôi không hiểu
  • Can you repeat that? – Có thể nói lại không?

Conclusion

Mastering vocabulary related to work and the office environment enhances your ability to communicate effectively and professionally in daily work activities. This not only improves work performance but also helps build good relationships with colleagues and superiors. This detailed vocabulary list aims to be a useful tool for your daily work and communication.


Lesson 30: Describing and discussing work in Vietnamese