Lesson 28: Vietnamese vocabulary about festivals and holidays

Vietnam is a country rich in cultural traditions and celebrations, and understanding the vocabulary related to festivals and holidays is essential for anyone interested in Vietnamese culture. “Lesson 28: Vietnamese vocabulary about festivals and holidays” will cover key Vietnamese vocabulary for major festivals and holidays, common phrases used during these occasions, and cultural insights to help you appreciate these events better.


1. Major Vietnamese Festivals and Holidays

Lunar New Year – Tết Nguyên Đán

  • New Year’s Eve – Đêm Giao Thừa
  • First day of the Lunar New Year – Ngày mồng Một Tết
  • Red envelopes (lucky money) – Bao lì xì

___

Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu

  • Mooncake – Bánh trung thu
  • Lantern – Đèn lồng
  • Lion dance – Múa lân

___

National Day – Quốc Khánh

  • Independence – Độc lập
  • Celebration – Lễ kỷ niệm

___

Hung Kings’ Temple Festival –  Giỗ Tổ Hùng Vương

  • Ancestor worship – Thờ cúng tổ tiên

___

New Year’s Day – Tết Dương Lịch

  • Fireworks – Pháo hoa
  • Countdown – Đếm ngược

___

International Labor Day – Ngày Quốc Tế Lao Động

  • Workers – Người lao động
  • Parade – Diễu hành

___

Ghost Festival – Lễ Vu Lan

  • Ancestors – Tổ tiên
  • Offering food and incense – Cúng dường thức ăn và nhang

___

Reunification Day – Ngày Giải Phóng Miền Nam

  • End of Vietnam War – Kết thúc Chiến tranh Việt Nam
  • Commemorative events – Sự kiện kỷ niệm

___

Christmas – Lễ Giáng Sinh

  • Church services – Thánh lễ
  • Christmas tree – Cây thông Noel

___

Vietnamese Women’s Day – Ngày Phụ Nữ Việt Nam

  • Celebrating women – Chào mừng phụ nữ
  • Giving flowers – Tặng hoa

___

Valentine’s Day – Ngày Lễ Tình Nhân

  • Love – Tình yêu
  • Gifts – Quà tặng

___

Teachers’ Day – Ngày Nhà Giáo Việt Nam

  • Honoring teachers – Tôn vinh giáo viên
  • Giving gifts – Tặng quà

___

Children’s Day – Ngày Quốc Tế Thiếu Nhi

  • Celebrating children – Chào mừng trẻ em
  • Fun activities – Hoạt động vui chơi

2. Common Phrases for Festivals and Holidays

Tết Nguyên Đán

Preparation: Families clean their homes, cook special dishes, and buy new clothes to welcome the new year.

Traditions: Visiting relatives, giving red envelopes to children and elders, and offering food to ancestors.

  • Happy New Year – Chúc Mừng Năm Mới
  • Wish you health and prosperity – Chúc bạn sức khỏe và thịnh vượng

___

Tết Trung Thu

Family Time: This festival is traditionally for children, with families gathering to enjoy mooncakes and participate in lantern parades.

Legends: Stories of the moon goddess Chang’e and the Jade Rabbit are often told during this festival.

  • Happy Mid-Autumn Festival – Chúc mừng Tết Trung Thu
  • Enjoy your mooncake – Chúc bạn ăn bánh trung thu ngon miệng

___

Quốc Khánh

Patriotism: Displays of national pride include flying the national flag, singing patriotic songs, and holding parades.

Historical Significance: Celebrates the declaration of independence from French colonial rule on September 2, 1945.

  • Happy National Day – Chúc mừng Quốc Khánh
  • Celebrate independence – Mừng ngày Độc lập

3. Example Dialogues

Dialogue 1: Talking About Tết Nguyên Đán

  • Chúc mừng năm mới! Bạn đã chuẩn bị gì cho Tết Nguyên Đán chưa?
  • Happy New Year! Have you prepared anything for Lunar New Year yet?

___

  • Chúc mừng năm mới! Tôi đã dọn dẹp nhà cửa và mua quà cho gia đình rồi.
  • Happy New Year! I have cleaned the house and bought gifts for my family.

___

  • Bạn có lì xì cho trẻ con chưa?
  • Have you prepared red envelopes for the children yet?

___

  • Có rồi, tôi đã chuẩn bị sẵn.
  • Yes, I have already prepared them.

___

Dialogue 2: Discussing Tết Trung Thu

  • Bạn có kế hoạch gì cho Tết Trung Thu không?
  • Do you have any plans for the Mid-Autumn Festival?

___

  • Tôi sẽ làm bánh trung thu và đi xem múa lân với gia đình.
  • I will make mooncakes and watch the lion dance with my family.

___

  • Nghe thật thú vị! Bạn có thích đèn lồng không?
  • That sounds interesting! Do you like lanterns?

___

  • Có, tôi thích đèn lồng rất nhiều.
  • Yes, I like lanterns a lot.

Conclusion

Learning Vietnamese vocabulary about festivals and holidays is an excellent way to immerse yourself in the country’s rich cultural traditions. By understanding key terms, phrases, and cultural insights, you can more effectively participate in conversations and celebrations, and deepen your appreciation of Vietnamese culture.


Lesson 29: Vietnamese vocabulary about work and the office