Lesson 26: Describing and discussing hobbies in Vietnamese

Let’s explore how to describe and discuss hobbies in Vietnamese. “Lesson 26: Describing and discussing hobbies in Vietnamese” will cover relevant vocabulary, useful phrases, and example dialogues to help you talk about your hobbies and ask others about theirs in Vietnamese.


1. Common Hobbies Vocabulary

Here are some common hobbies and their Vietnamese translations:

  • Reading – Đọc sách
  • Listening to Music – Nghe nhạc
  • Playing an Instrument – Chơi nhạc cụ
  • Painting – Vẽ tranh
  • Photography – Nhiếp ảnh
  • Cooking – Nấu ăn
  • Gardening – Làm vườn
  • Traveling – Du lịch
  • Fishing – Câu cá
  • Knitting – Đan len

2. Useful Phrases

Asking About Hobbies

  • What are your hobbies?
  • Sở thích của bạn là gì?

___

  • Do you have any hobbies?
  • Bạn có sở thích gì không?

___

  • What do you like to do in your free time?
  • Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?

___

  • Do you enjoy reading?
  • Bạn có thích đọc sách không?

___

Talking About Your Hobbies

  • I like reading books.
  • Tôi thích đọc sách.

___

  • I enjoy listening to music.
  • Tôi thích nghe nhạc.

___

  • I love painting.
  • Tôi yêu thích vẽ tranh.

___

  • My hobby is photography.
  • Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.

___

  • I spend my free time gardening.
  • Tôi dành thời gian rảnh để làm vườn.

___

  • I like to travel to new places.
  • Tôi thích du lịch đến những nơi mới.

___

  • I often go fishing on weekends.
  • Tôi thường đi câu cá vào cuối tuần.

3. Example Dialogues

Dialogue 1: Asking About Hobbies

  • Sở thích của bạn là gì?
  • What are your hobbies?

___

  • Tôi thích đọc sách và nghe nhạc. Còn bạn thì sao?
  • I like reading books and listening to music. What about you?

___

  • Tôi thích nấu ăn và vẽ tranh.
  • I like cooking and painting.

___

Dialogue 2: Discussing Hobbies

  • Bạn có sở thích gì không?
  • Do you have any hobbies?

___

  • Có, tôi thích chơi nhạc cụ và nhiếp ảnh.
  • Yes, I like playing musical instruments and photography.

___

  • Bạn chơi nhạc cụ gì?
  • What instruments do you play?

___

  • Person B: Tôi chơi guitar và piano.
  • English: I play the guitar and piano.

___

  • Thật tuyệt vời! Tôi cũng thích chụp ảnh khi đi du lịch.
  • That’s great! I also like taking photos when I travel.

4. Describing Your Hobbies in Detail

When describing your hobbies in detail, you can include information about how often you engage in the hobby, why you enjoy it, and any specific aspects you particularly like.

  • I read books every day because it helps me relax.
  • Tôi đọc sách mỗi ngày vì nó giúp tôi thư giãn.

___

  • I listen to music whenever I feel stressed.
  • Tôi nghe nhạc mỗi khi cảm thấy căng thẳng.

___

  • I enjoy painting landscapes because I love nature.
  • Tôi thích vẽ tranh phong cảnh vì tôi yêu thiên nhiên.

___

  • I have been practicing photography for five years.
  • Tôi đã học nhiếp ảnh được năm năm.

___

  • Gardening is my favorite hobby because it’s relaxing and rewarding.
  • Làm vườn là sở thích yêu thích của tôi vì nó thư giãn và đem lại niềm vui.

___

  • I love to travel and explore new cultures.
  • Tôi yêu thích du lịch và khám phá các nền văn hóa mới.

5. Cultural Notes

Understanding cultural context is important when discussing hobbies in Vietnamese:

  • Family-Oriented Activities: Vietnamese people often engage in hobbies that involve family and social gatherings. Cooking and gardening are common family activities.
  • Outdoor Activities: Due to Vietnam’s beautiful landscapes, outdoor hobbies like hiking, fishing, and traveling are popular.
  • Traditional Arts: Traditional Vietnamese arts, such as calligraphy and martial arts, are cherished hobbies reflecting the rich cultural heritage.

Describing and discussing hobbies in Vietnamese can be an enjoyable way to connect with others and share your interests. By learning and practicing the vocabulary, phrases, and example dialogues provided in this guide, you will be able to talk about your hobbies and inquire about others’ hobbies effectively in Vietnamese.


Lesson 27: Practice talking about hobbies in Vietnamese