Lesson 25: Vietnamese vocabulary about sports and hobbies

Let’s explore Vietnamese vocabulary related to sports and hobbies. “Lesson 25: Vietnamese vocabulary about sports and hobbies” will help you understand and use terms commonly associated with various sports and hobbies, including useful phrases and example sentences.


1. Sports Vocabulary

Soccer/Football – Bóng đá

  • Tôi thích chơi bóng đá.
  •  I like playing soccer.

Basketball – Bóng rổ

  • Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ giỏi.
  • He is a good basketball player.

Tennis – Quần vợt

  • Cô ấy thích xem quần vợt.
  • She likes watching tennis.

Swimming – Bơi lội

  • Chúng tôi đi bơi vào cuối tuần.
  • We go swimming on weekends.

Running – Chạy bộ

  • Tôi chạy bộ mỗi sáng.
  • I go running every morning.

Cycling – Đạp xe

  • Chúng tôi thích đạp xe quanh thành phố.
  • We like cycling around the city.

Volleyball – Bóng chuyền

  • Cô ấy chơi bóng chuyền rất giỏi.
  • She plays volleyball very well.

Badminton – Cầu lông

  • Anh ấy là nhà vô địch cầu lông.
  • He is a badminton champion.

Golf – Golf

  • Tôi muốn học chơi golf.
  • I want to learn to play golf.

Martial Arts – Võ thuật

  • Anh ấy học võ thuật từ khi còn nhỏ.
  • He has been learning martial arts since he was a child.

2. Hobbies Vocabulary

Reading – Đọc sách

  • Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.
  • I like reading books in my free time.

Listening to Music – Nghe nhạc

  • Cô ấy thường nghe nhạc khi làm việc.
  • She often listens to music while working.

Playing an Instrument – Chơi nhạc cụ

  • Tôi biết chơi guitar.
  • I can play the guitar.

Painting – Vẽ tranh

  • Cô ấy yêu thích vẽ tranh.
  • She loves painting.

Photography – Nhiếp ảnh

  • Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
  • He is a professional photographer.

Cooking – Nấu ăn

  • Tôi thích nấu ăn cho gia đình.
  • I like cooking for my family.

Gardening – Làm vườn

  • Mẹ tôi thích làm vườn vào buổi sáng.
  • My mother likes gardening in the morning.

Traveling – Du lịch

  • Chúng tôi dự định đi du lịch vào mùa hè này.
  • We plan to travel this summer.

Fishing – Câu cá

  • Ông tôi thường câu cá vào cuối tuần.
  • My grandfather often goes fishing on weekends.

Knitting – Đan len

  • Bà tôi thích đan len khi trời lạnh.
  • My grandmother likes knitting when it’s cold.

3. Useful Phrases

Asking About Interests

  • What sports do you like?
  • Bạn thích môn thể thao nào?

___

  • Do you play any instruments?
  • Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

___

  • What are your hobbies?
  • Sở thích của bạn là gì?

___

  • Do you enjoy reading books?
  • Bạn có thích đọc sách không?

___

  • How often do you exercise?
  • Bạn tập thể dục bao nhiêu lần một tuần?

___

Talking About Your Interests

  • I like playing soccer.
  • Tôi thích chơi bóng đá.

___

  • I enjoy painting in my free time.
  • Tôi thích vẽ tranh vào thời gian rảnh.

___

  • I often listen to music when I work.
  • Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.

___

  • I love traveling and exploring new places.
  • Tôi yêu thích du lịch và khám phá những nơi mới.

___

  • My favorite hobby is cooking.
  • Sở thích yêu thích của tôi là nấu ăn.

4. Example Dialogues

Discussing Sports

  • Bạn thích môn thể thao nào?
  • What sports do you like?

___

  • Tôi thích chơi bóng đá và bơi lội. Còn bạn thì sao?
  • I like playing soccer and swimming. What about you?

___

  • Tôi thích chơi quần vợt.
  • I like playing tennis.

___

Discussing Hobbies

  • Sở thích của bạn là gì?
  • What are your hobbies?

___

  • Tôi thích đọc sách và nghe nhạc. Bạn thì sao?
  • I like reading books and listening to music. What about you?

___

  • Tôi thích nấu ăn và vẽ tranh.
  • I like cooking and painting.

Conclusion

Understanding and using Vietnamese vocabulary about sports and hobbies allows you to engage in meaningful conversations and share your interests with others. Whether you’re discussing your favorite sports, hobbies, or asking about someone else’s interests, these terms and phrases will help you communicate more effectively. Practice these dialogues and phrases to become more comfortable with the vocabulary and enhance your Vietnamese language skills.


Lesson 26: Describing and discussing hobbies in Vietnamese