Lesson 22: Vietnamese vocabulary about hotels and amenities

Here is a detailed guide on Vietnamese vocabulary related to hotels and amenities. “Lesson 22: Vietnamese vocabulary about hotels and amenities” will cover essential terms, common phrases, and practical examples that will help you navigate hotel-related situations in Vietnam.


Essential Vocabulary

General Hotel Terms

  • Hotel – Khách sạn
  • Reservation – Đặt phòng
  • Room – Phòng
  • Check-in – Nhận phòng
  • Check-out – Trả phòng
  • Reception – Lễ tân
  • Lobby – Sảnh
  • Key – Chìa khóa
  • Elevator – Thang máy

___

Room Types

  • Single room – Phòng đơn
  • Double room – Phòng đôi
  • Suite – Phòng hạng sang
  • Family room – Phòng gia đình
  • Connecting rooms – Phòng thông nhau

___

Room Features

  • Bed – Giường
  • Bathroom – Phòng tắm
  • Shower – Vòi sen
  • Bathtub – Bồn tắm
  • Air conditioning – Điều hòa
  • Television – Ti vi
  • Telephone – Điện thoại
  • Wi-Fi – Wi-Fi
  • Minibar – Tủ lạnh nhỏ
  • Safe – Két sắt

___

Amenities

  • Swimming pool – Hồ bơi
  • Gym – Phòng tập thể dục
  • Spa – Spa
  • Restaurant – Nhà hàng
  • Bar – Quầy bar
  • Laundry service – Dịch vụ giặt ủi
  • Room service – Dịch vụ phòng
  • Parking lot – Bãi đậu xe
  • Concierge – Người hướng dẫn

Making a Reservation

  • I would like to book a room.
  • Tôi muốn đặt phòng.

___

  • Do you have any available rooms?
  • Khách sạn có phòng trống không?

___

  • How much is a room per night?
  • Giá một phòng một đêm là bao nhiêu?

___

  • Is breakfast included?
  • Có bao gồm bữa sáng không?

___

  • I would like a single/double room.
  • Tôi muốn phòng đơn/phòng đôi.

Checking In

  • I have a reservation under the name…
  • Tôi có đặt phòng dưới tên…

___

  • Can I check in now?
  • Tôi có thể nhận phòng bây giờ không?

___

  • Could I have my room key, please?
  • Cho tôi xin chìa khóa phòng.

___

  • Is there Wi-Fi in the room?
  • Trong phòng có Wi-Fi không?

During the Stay

  • Can I get extra towels, please?
  • Cho tôi xin thêm khăn tắm.

___

  • Can you clean my room?
  • Bạn có thể dọn phòng giúp tôi không?

___

  • How do I use the safe?
  • Tôi dùng két sắt như thế nào?

___

  • Is there a gym in the hotel?
  • Khách sạn có phòng tập thể dục không?

Checking Out

  • I would like to check out.
  • Tôi muốn trả phòng.

___

  • Can I leave my luggage here?
  • Tôi có thể để hành lý ở đây không?

___

  • Can I get a receipt, please?
  • Cho tôi xin biên lai.

Scenario: You want to make a reservation for a double room at a hotel.

  • Xin chào, tôi muốn đặt phòng đôi.
  • Hello, I would like to book a double room.

___

  • Vâng, bạn muốn đặt phòng từ ngày nào đến ngày nào?
  • Yes, from which date to which date would you like to book the room?

___

  • Từ ngày 10 đến ngày 12 tháng 6.
  • From June 10th to June 12th.

___

  • Chúng tôi có phòng trống. Bạn có muốn bao gồm bữa sáng không?
  • We have available rooms. Do you want breakfast included?

___

  • Có, xin bao gồm bữa sáng.
  • Yes, please include breakfast.

Scenario: You are checking into the hotel with a reservation.

  • Xin chào, tôi có đặt phòng dưới tên John Smith.
  • Hello, I have a reservation under the name John Smith.

___

  • Vâng, đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.
  • Yes, here is your room key. Your room is on the third floor.

___

  • Cảm ơn. Trong phòng có Wi-Fi không?
  • Thank you. Is there Wi-Fi in the room?

___

  • Có, mật khẩu Wi-Fi là 123456.
  • Yes, the Wi-Fi password is 123456.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Scenario: You need extra towels in your room.

  • Xin chào, cho tôi xin thêm khăn tắm.
  • Hello, can I get extra towels, please?

___

  • Vâng, tôi sẽ mang lên ngay.
  • Yes, I will bring them up right away.

___

  • Cảm ơn.
  • English: Thank you.

Scenario: You are checking out of the hotel.

  • Xin chào, tôi muốn trả phòng.
  • Hello, I would like to check out.

___

  • Vâng, đây là hóa đơn của bạn. Bạn có cần chúng tôi giữ hành lý không?
  • Yes, here is your bill. Do you need us to hold your luggage?

___

  • Có, tôi sẽ quay lại lấy sau.
  • Yes, I will come back to get it later.

___

  • Vâng, chúc bạn một ngày tốt lành.
  • Yes, have a nice day.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Additional Tips for Hotel Situations

  1. Be Polite: Always use polite language, especially “Xin chào” (Hello) and “Cảm ơn” (Thank you).
  2. Verify Information: Double-check reservation details and room amenities to avoid misunderstandings.
  3. Ask for Help: Don’t hesitate to ask hotel staff for assistance with amenities or directions.
  4. Learn Key Phrases: Knowing key phrases and vocabulary will help you communicate more effectively and have a more pleasant stay.
  5. Use Translation Tools: If language barriers arise, use translation apps to facilitate communication.

By familiarizing yourself with Vietnamese vocabulary about hotels and amenities, you can navigate hotel stays in Vietnam with greater ease and confidence.


Lesson 23: Booking a room and asking for information in Vietnamese