Lesson 21: Practice travel situations in Vietnamese

Let’s go over some detailed content for practicing travel situations in Vietnamese. “Lesson 21: Practice travel situations in Vietnamese” will cover essential vocabulary, common phrases, and practical dialogues for various travel scenarios such as arriving at the airport, checking into a hotel, asking for directions, and using public transportation.


Essential Vocabulary

General Travel

  • Travel – Du lịch
  • Passport – Hộ chiếu
  • Visa – Thị thực
  • Ticket – Vé
  • Luggage – Hành lý
  • Map – Bản đồ

___

At the Airport

  • Airport – Sân bay
  • Check-in – Làm thủ tục
  • Boarding pass – Thẻ lên máy bay
  • Gate – Cổng
  • Departure – Khởi hành
  • Arrival – Đến

___

At the Hotel

  • Hotel – Khách sạn
  • Reservation – Đặt phòng
  • Room – Phòng
  • Check-in – Nhận phòng
  • Check-out – Trả phòng
  • Key – Chìa khóa

___

Asking for Directions

  • How do I get to…?
  • Làm thế nào để đến…?

___

  • Where is…?
  • … ở đâu?

___

  • Is it far from here?
  • Nó có xa đây không?

___

Using Public Transportation

  • Bus – Xe buýt
  • Taxi – Taxi
  • Train – Tàu hỏa
  • Subway – Tàu điện ngầm
  • Ticket counter – Quầy vé
  • Station – Ga
  • Stop – Trạm

Common Phrases

At the Airport

  • Where is the check-in counter?
  • Quầy làm thủ tục ở đâu?

___

  • Can I have my boarding pass?
  • Cho tôi xin thẻ lên máy bay?

___

  • Which gate is for the flight to Hanoi?
  • Cổng nào là cho chuyến bay đi Hà Nội?

___

At the Hotel

  • I have a reservation.
  • Tôi đã đặt phòng.

___

  • Can I check in, please?
  • Tôi có thể nhận phòng được không?

___

  • Can I have the key to my room?
  • Cho tôi xin chìa khóa phòng.

___

  • What time is check-out?
  • Giờ trả phòng là mấy giờ?

___

Asking for Directions

  • Excuse me, how do I get to the market?
  • Xin lỗi, làm thế nào để đến chợ?

___

  • Is the train station far from here?
  • Ga tàu hỏa có xa đây không?

___

  • Can you show me on the map?
  • Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

___

Using Public Transportation

  • Where is the bus stop?
  • Trạm xe buýt ở đâu?

___

  • How much is a ticket to Ho Chi Minh City?
  • Vé đi Thành phố Hồ Chí Minh bao nhiêu tiền?

___

  • Does this bus go to the airport?
  • Xe buýt này có đi sân bay không?

Scenario: You have just arrived at the airport and need to check in.

  • Xin lỗi, quầy làm thủ tục ở đâu?
  • Excuse me, where is the check-in counter?

___

  • Quầy làm thủ tục ở phía bên phải.
  • The check-in counter is on the right.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Scenario: You are checking into your hotel.

  • Xin chào, tôi đã đặt phòng trước.
  • Hello, I have a reservation.

___

  • Vâng, tên của bạn là gì?
  • Yes, what is your name?

___

  • Tên tôi là John Smith.
  • My name is John Smith.

___

  • Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.
  • Here is your room key. Your room is on the third floor.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Scenario: You are lost and need directions to a market.

  • Xin lỗi, làm thế nào để đến chợ?
  • Excuse me, how do I get to the market?

___

  • Bạn đi thẳng đường này, sau đó rẽ trái ở ngã tư. Chợ ở bên phải.
  • Go straight on this road, then turn left at the intersection. The market is on the right.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Scenario: You need to take a bus to the airport.

  • Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu?
  • Excuse me, where is the bus stop?

___

  • Trạm xe buýt ở bên kia đường.
  • The bus stop is across the street.

___

  • Cảm ơn. Xe buýt này có đi sân bay không?
  • Thank you. Does this bus go to the airport?

___

  • Có, xe này đi sân bay.
  • Yes, this bus goes to the airport.

___

  • Cảm ơn.
  • Thank you.

Additional Tips for Travel Situations

  1. Politeness is Key: Always start with “Xin lỗi” (Excuse me) when asking for help or directions.
  2. Learn Basic Numbers: Understanding numbers will help when dealing with prices, room numbers, and bus numbers.
  3. Have Important Information Written Down: If you have difficulty pronouncing Vietnamese, having addresses or important information written down can help.
  4. Use Translation Apps: Apps can help bridge communication gaps and provide accurate translations in real-time.
  5. Familiarize with Local Customs: Understanding local customs and etiquette can make your interactions smoother and more respectful.

By practice travel situations in Vietnamese, you can navigate various travel situations in Vietnamese more confidently and effectively.


Lesson 22: Vietnamese vocabulary about hotels and amenities