Lesson 19: Vietnamese vocabulary about transportation

Let’s dive into the Vietnamese vocabulary related to transportation. Understanding Vietnamese vocabulary about transportation terms will be helpful for navigating different modes of transport in Vietnam, whether you’re traveling by car, bus, train, or even a motorbike.


Vietnamese Vocabulary About Transportation

Common Modes of Transportation

  • Car – Xe ô tô
  • Bus – Xe buýt
  • Motorbike – Xe máy
  • Bicycle – Xe đạp
  • Train – Tàu hỏa
  • Plane – Máy bay
  • Taxi – Taxi
  • Boat – Thuyền
  • Ferry – Phà
  • Tram – Xe điện
  • Subway – Tàu điện ngầm

___

Transportation-Related Places

  • Bus Station – Trạm xe buýt
  • Train Station – Ga tàu hỏa
  • Airport – Sân bay
  • Harbor/Port – Cảng
  • Parking Lot – Bãi đỗ xe
  • Taxi Stand – Điểm đón taxi

___

Common Phrases and Sentences

  • How much is the fare?
  • Giá vé bao nhiêu?

___

  • Where is the bus station?
  • Trạm xe buýt ở đâu?

___

  • I need a taxi.
  • Tôi cần một chiếc taxi.

___

  • Can you take me to the airport?
  • Bạn có thể đưa tôi đến sân bay không?

___

  • When does the train leave?
  •  Tàu hỏa khởi hành lúc mấy giờ?

___

  • Is this the right bus for… ?
  • Đây có phải là xe buýt đến… không?

___

  • How long does it take to get to…?
  • Mất bao lâu để đến… ?

___

  • Can I get a ticket to…?
  • Tôi có thể mua vé đến… không?

___

Directions and Instructions

  • Turn left – Rẽ trái
  • Turn right – Rẽ phải
  • Go straight – Đi thẳng
  • Stop here – Dừng lại ở đây
  • Go back – Quay lại
  • Slow down – Đi chậm lại
  • Speed up – Đi nhanh lên

___

Useful Vocabulary for Tickets and Fares

  • Ticket – Vé
  • Round-trip ticket – Vé khứ hồi
  • One-way ticket – Vé một chiều
  • Price – Giá
  • Discount – Giảm giá
  • Child ticket – Vé trẻ em
  • Adult ticket – Vé người lớn
  • Luggage – Hành lý
  • Carry-on luggage – Hành lý xách tay
  • Checked baggage – Hành lý ký gửi

___

Transportation Verbs

  • To go – Đi
  • To drive – Lái
  • To ride (a bike/motorbike) – Đi xe
  • To fly – Bay
  • To take (a bus/taxi) – Đi (xe buýt/taxi)
  • To walk – Đi bộ
  • To arrive – Đến
  • To leave – Rời
  • To book/reserve – Đặt trước
  • To wait – Đợi

Practice Sentences

  • I want to go to the train station.
  • Tôi muốn đi đến ga tàu hỏa.

___

  • Can you help me find a taxi?
  • Bạn có thể giúp tôi tìm một chiếc taxi không?

___

  • What time does the bus arrive?
  • Xe buýt đến lúc mấy giờ?

___

  • Is there a parking lot nearby?
  • Có bãi đỗ xe gần đây không?

___

  • I need to buy a round-trip ticket.
  • Tôi cần mua vé khứ hồi.

By learning Vietnamese vocabulary about transportation, you’ll be better equipped to navigate through Vietnam’s transportation systems with confidence. Practice these dialogues and vocabulary to enhance your communication skills while traveling in Vietnam.


Lesson 20: Asking and giving directions in Vietnamese