Lesson 11: Asking and answering about routines in Vietnamese

Talking about daily routines is a key aspect of communication, helping you to understand and share everyday activities. “Lesson 11: Asking and answering about routines in Vietnamese” provides detailed vocabulary, common questions, and sample answers to help you effectively ask and answer about routines in Vietnamese.


1. Common Questions About Routines

When asking about someone’s routine, you typically use “lúc nào” (when) or “mấy giờ” (what time). Here are some common questions.

___

  • Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • What time do you wake up?

___

  • Bạn ăn sáng lúc nào?
  • When do you have breakfast?

___

  • Bạn đi làm lúc mấy giờ?
  • What time do you go to work?

___

  • Bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
  • From what time to what time do you work?

___

  • Bạn ăn trưa lúc nào?
  • When do you have lunch?

___

  • Bạn làm gì vào buổi chiều?
  • What do you do in the afternoon?

___

  • Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
  • What time do you have dinner?

___

  • Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
  • What time do you go to bed?

2. Sample Answers About Routines

Here are some examples of how to answer questions about daily routines.

___

  • Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
  • I wake up at 6:00 AM.

___

  • Tôi ăn sáng lúc bảy giờ sáng.
  • I have breakfast at 7:00 AM.

___

  • Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.
  • I go to work at 8:00 AM.

___

  • Tôi làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.
  • I work from 9:00 AM to 5:00 PM.

___

  • Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ trưa.
  • I have lunch at 12:00 PM.

___

  • Vào buổi chiều, tôi tiếp tục làm việc và gặp gỡ bạn bè.
  • In the afternoon, I continue working and meet friends.

___

  • Tôi ăn tối lúc bảy giờ tối.
  • I have dinner at 7:00 PM.

___

  • Tôi đi ngủ lúc mười một giờ tối.
  • I go to bed at 11:00 PM.

3. Constructing Your Own Questions and Answers

To create your own questions and answers about routines, follow these structures.

___

Bạn + [activity] + lúc mấy giờ?

English: What time do you [activity]?

Example:

  • Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
  • What time do you have breakfast?

___

Bạn + [activity] + lúc nào?

English: When do you [activity]?

Example:

  • Bạn đi làm lúc nào?
  • When do you go to work?

___

Tôi + [activity] + lúc + [time].

English: I [activity] at [time].

Example:

  • Tôi đi học lúc tám giờ sáng.
  • I go to school at 8:00 AM.

___

Vào buổi + [time of day], tôi + [activity].

English: In the [time of day], I [activity].

Example:

  • Vào buổi chiều, tôi đọc sách.
  • In the afternoon, I read books.

4. Advanced Questions and Answers

For more detailed interactions, you might ask about frequency or specific habits.

___

  • Bạn thường làm gì vào buổi sáng?
  • What do you usually do in the morning?

Answer:

  • Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ và tập thể dục.
  • I usually wake up at 6:00 and exercise.

___

  • Bạn có thường ăn sáng không?
  • Do you usually have breakfast?

Answer:

  • Có, tôi thường ăn sáng lúc bảy giờ.
  • Yes, I usually have breakfast at 7:00.

___

  • Cuối tuần, bạn làm gì?
  • What do you do on weekends?

Answer:

  • Cuối tuần, tôi thường đi dã ngoại hoặc gặp gỡ bạn bè.
  • On weekends, I usually go on picnics or meet friends.

Asking and answering about routines in Vietnamese involves mastering common verbs, time expressions, and sentence structures. This guide provides essential vocabulary, question formats, and example answers to help you effectively engage in conversations about daily activities. Practice these phrases to enhance your language skills and better understand Vietnamese daily life.


Lesson 12: Vietnamese vocabulary about daily routines