Lesson 10: Describing daily routines in Vietnamese

Describing daily routines is a fundamental aspect of communication, especially when learning a new language. In Vietnamese, discussing your daily schedule involves understanding key verbs, time expressions, and sentence structures. “Lesson 10: Describing daily routines in Vietnamese” will provide detailed vocabulary, common phrases, and sample sentences to help you effectively describe daily routines in Vietnamese.


1. Key Vocabulary for Daily Routines

___

Morning Activities:

  • Thức dậy — wake up
  • Đánh răng — brush teeth
  • Rửa mặt — wash face
  • Tắm — take a shower
  • Ăn sáng — have breakfast
  • Đi làm — go to work
  • Đi học — go to school
  • Chuẩn bị — prepare/get ready

___

Work/Study Activities:

  • Làm việc — work
  • Học — study
  • Tham gia họp — attend a meeting
  • Làm bài tập — do homework
  • Đi chợ — go to the market

___

Afternoon Activities:

  • Ăn trưa — have lunch
  • Nghỉ trưa — take a nap
  • Tiếp tục làm việc — continue working
  • Gặp gỡ bạn bè — meet friends

Evening Activities:

  • Ăn tối — have dinner
  • Xem TV — watch TV
  • Đọc sách — read a book
  • Chơi thể thao — play sports
  • Dọn dẹp nhà cửa — clean the house
  • Nấu ăn — cook

___

Night Activities:

  • Tắm — take a shower
  • Lướt web — surf the internet
  • Nghe nhạc — listen to music
  • Đi ngủ — go to bed

2. Time Expressions

To describe when you do these activities, you’ll need to use time expressions.

___

Giờ — hour

  • Sáu giờ sáng — 6:00 AM
  • Hai giờ chiều — 2:00 PM
  • Mười giờ tối — 10:00 PM

___

Phút — minute

  • Năm phút — five minutes
  • Ba mươi phút — thirty minutes

___

  • Sáng — morning
  • Trưa — noon
  • Chiều — afternoon
  • Tối — evening
  • Đêm — night

3. Sentence Structures

To construct sentences about daily routines, use the following structures:

Subject + Verb + Time Expression

  • Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
  • I wake up at 6:00 AM.

Subject + Verb + Object + Time Expression

  • Tôi ăn sáng lúc bảy giờ sáng.
  • I have breakfast at 7:00 AM.

4. Sample Sentences Describing a Daily Routine

Let’s describe a typical day using the vocabulary and sentence structures.

___

  • I wake up at 6:00 AM.
  • Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

___

  • I brush my teeth and wash my face.
  • Tôi đánh răng và rửa mặt.

___

  • I take a shower.
  • Tôi tắm.

___

  • I have breakfast at 7:00 AM.
  • Tôi ăn sáng lúc bảy giờ sáng.

___

  • I go to work at 8:00 AM.
  • Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.

___

  • I work from 9:00 AM to 12:00 PM.
  • Tôi làm việc từ chín giờ sáng đến mười hai giờ trưa.

___

  • I attend a meeting at 10:00 AM.
  • Tôi tham gia họp lúc mười giờ sáng.

___

  • I have lunch at 12:30 PM.
  • Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ ba mươi phút.

__

  • I take a nap at 1:00 PM.
  • Tôi nghỉ trưa lúc một giờ chiều.

___

  • I continue working at 2:00 PM.
  • Tôi tiếp tục làm việc lúc hai giờ chiều.

___

  • I meet friends at 5:00 PM.
  • Tôi gặp gỡ bạn bè lúc năm giờ chiều.

___

  • I have dinner at 7:00 PM.
  • Tôi ăn tối lúc bảy giờ tối.

___

  • I watch TV at 8:00 PM.
  • Tôi xem TV lúc tám giờ tối.

___

  • I read a book at 9:00 PM.
  • Tôi đọc sách lúc chín giờ tối.

___

  • I take a shower at 10:00 PM.
  • Tôi tắm lúc mười giờ tối.

___

  • I go to bed at 11:00 PM.
  • Tôi đi ngủ lúc mười một giờ tối.

5. Advanced Sentences and Additional Activities

For more complex sentences and additional activities, here are some examples.

___

  • I usually exercise in the morning.
  • Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.

___

  • After work, I often go to the gym.
  • Sau khi làm việc, tôi thường đến phòng gym.

___

  • I like to relax by listening to music in the evening.
  • Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc vào buổi tối.

___

  • On weekends, I usually visit my family.
  • Vào cuối tuần, tôi thường đến thăm gia đình.

Describing daily routines in Vietnamese involves mastering a set of common verbs, time expressions, and sentence structures. This comprehensive guide provides the necessary vocabulary and examples to help you effectively communicate your daily activities. By practicing these phrases and incorporating them into your conversations, you will enhance your language skills and better understand Vietnamese culture.


Lesson 11: Asking and answering about routines in Vietnamese